DNA fingerprinting
DNA fingerprinting (Noun)
Nghĩa 01
Kỹ thuật xác định danh tính (hoặc mối quan hệ) bằng cách chiết xuất và phân tích mẫu ADN để đọc các cặp bazơ đặc trưng của từng người.
a technique used especially for identification by extracting and identifying the basepair pattern of an individuals genetic material.
Nghĩa 02
Kỹ thuật phân tích DNA để nhận dạng cá nhân bằng cách tạo ra một mẫu vạch (mô hình băng) trên phim hoặc bản in từ mẫu DNA của họ. Thường dùng trong điều tra pháp y, xác định quan hệ huyết thống hoặc kiểm tra nhận dạng.
a technique used especially to identify a person by producing a pattern of bands on a photographic strip from a sample of their DNA.
Nghĩa 03
Kỹ thuật dùng thông tin di truyền (DNA) để nhận dạng hoặc xác định danh tính một người.
the use of genetic information to identify individuals.
Nghĩa 04
Phân tích DNA từ mẫu mô hoặc dịch cơ thể để xác định danh tính của một người (ví dụ trong điều tra pháp y, xác định huyết thống).
the analysis of DNA from samples of body tissues or fluids especially when conducted in order to identify individuals.
DNA fingerprinting (Verb)
DNA fingerprinting (Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kỹ thuật "DNA fingerprinting" (được gọi là "dấu vân DNA" trong tiếng Việt) là phương pháp phân tích đặc điểm di truyền của cá nhân thông qua việc xác định cấu trúc DNA. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong pháp y, sinh học di truyền và nghiên cứu di truyền học để xác định danh tính hoặc chứng minh mối quan hệ huyết thống. Cách sử dụng thuật ngữ trong tiếng Anh không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút.