Bản dịch của từ Efficient organization trong tiếng Việt

Efficient organization

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Efficient organization(Noun)

ɨfˈɪʃənt ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən
ɨfˈɪʃənt ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən
01

Một cấu trúc hoặc hệ thống được tổ chức tốt, hoạt động hiệu quả và có trật tự.

An organized structure or system.

高效的组织结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ trạng thái hoặc cách tổ chức hoạt động hiệu quả, đạt năng suất cao nhất với ít công sức, thời gian hoặc chi phí bị lãng phí nhất.

The quality of being efficient achieving maximum productivity with minimum wasted effort or expense.

高效组织

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nhóm người làm việc có tổ chức, có cấu trúc rõ ràng và phối hợp với nhau hiệu quả để đạt được mục tiêu chung.

A group of people working together in a structured manner to achieve a common goal.

有效的组织

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Efficient organization(Adjective)

ɨfˈɪʃənt ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən
ɨfˈɪʃənt ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən
01

Hiệu quả trong việc đạt được kết quả mong muốn; tổ chức hoạt động một cách có hệ thống để hoàn thành mục tiêu nhanh chóng và ít lãng phí công sức, thời gian hoặc tài nguyên.

Effective in producing desired results.

有效的组织和安排

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hoạt động hoặc tổ chức theo cách hiệu quả nhất, đạt kết quả tốt nhất với ít lãng phí thời gian, công sức và tài nguyên.

Performing or functioning in the best possible manner with the least waste of time and effort.

高效组织

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tổ chức hoạt động hiệu quả, đạt năng suất cao với ít lãng phí thời gian, công sức hoặc chi phí

Achieving maximum productivity with minimum wasted effort or expense.

高效的组织,最大化生产力,最小化浪费。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh