Bản dịch của từ Escapement trong tiếng Việt
Escapement

Escapement(Noun)
Một cơ cấu trong đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay luân phiên kiểm tra và nhả đoàn tàu theo một lượng cố định và truyền xung lực định kỳ từ lò xo hoặc vật nặng tới bánh xe cân bằng hoặc con lắc.
A mechanism in a clock or watch that alternately checks and releases the train by a fixed amount and transmits a periodic impulse from the spring or weight to the balance wheel or pendulum.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "escapement" trong lĩnh vực đồng hồ và cơ khí chỉ cơ chế kiểm soát chuyển động của bánh răng, cho phép năng lượng từ nguồn năng lượng (như lò xo) được giải phóng một cách điều chỉnh để duy trì thời gian chính xác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau với phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "escapement" có thể chỉ đến các cơ chế khác nhau trong các thiết bị, như máy tính hoặc cơ chế tự động khác, cho thấy sự đa dạng trong ứng dụng của thuật ngữ này.
Từ "escapement" bắt nguồn từ tiếng Latinh "excapere", có nghĩa là "trốn thoát" hoặc "thoát ra". Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này liên quan đến cơ cấu trong đồng hồ giúp kiểm soát sự di chuyển của bánh răng, cho phép năng lượng được giải phóng một cách có kiểm soát. Nguyên nghĩa của từ đã tiến hóa từ việc chỉ ra hành động trốn thoát sang khái niệm quy tắc và kiểm soát trong cơ học, phản ánh sự chuyển biến trong sử dụng ngôn ngữ.
Từ "escapement" thường xuất hiện ít hơn trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất kỹ thuật và chuyên ngành của nó. Trong bối cảnh ngữ nghĩa rộng hơn, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí và đồng hồ học, chỉ cơ cấu mà điều khiển chuyển động của bánh xe dẫn động trong đồng hồ. Do đó, nó thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến công nghệ và thiết kế đồng hồ.
Họ từ
Thuật ngữ "escapement" trong lĩnh vực đồng hồ và cơ khí chỉ cơ chế kiểm soát chuyển động của bánh răng, cho phép năng lượng từ nguồn năng lượng (như lò xo) được giải phóng một cách điều chỉnh để duy trì thời gian chính xác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau với phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "escapement" có thể chỉ đến các cơ chế khác nhau trong các thiết bị, như máy tính hoặc cơ chế tự động khác, cho thấy sự đa dạng trong ứng dụng của thuật ngữ này.
Từ "escapement" bắt nguồn từ tiếng Latinh "excapere", có nghĩa là "trốn thoát" hoặc "thoát ra". Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này liên quan đến cơ cấu trong đồng hồ giúp kiểm soát sự di chuyển của bánh răng, cho phép năng lượng được giải phóng một cách có kiểm soát. Nguyên nghĩa của từ đã tiến hóa từ việc chỉ ra hành động trốn thoát sang khái niệm quy tắc và kiểm soát trong cơ học, phản ánh sự chuyển biến trong sử dụng ngôn ngữ.
Từ "escapement" thường xuất hiện ít hơn trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất kỹ thuật và chuyên ngành của nó. Trong bối cảnh ngữ nghĩa rộng hơn, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí và đồng hồ học, chỉ cơ cấu mà điều khiển chuyển động của bánh xe dẫn động trong đồng hồ. Do đó, nó thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến công nghệ và thiết kế đồng hồ.
