Bản dịch của từ Examine course trong tiếng Việt

Examine course

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Examine course(Noun)

ˈɛksɐmˌaɪn kˈɔːs
ˈɛksəˌmaɪn ˈkɔrs
01

Một cuộc kiểm tra hoặc điều tra chi tiết

A detailed inspection or investigation

Ví dụ
02

Một thử nghiệm về các đặc tính hiệu suất hoặc sự phù hợp của ai đó hoặc cái gì đó.

A test of the performance qualities or suitability of someone or something

Ví dụ
03

Hành động kiểm tra

An act of scrutiny

Ví dụ

Examine course(Verb)

ˈɛksɐmˌaɪn kˈɔːs
ˈɛksəˌmaɪn ˈkɔrs
01

Một bài kiểm tra về chất lượng hiệu suất hoặc sự phù hợp của ai đó hoặc một cái gì đó.

To investigate or explore in detail

Ví dụ
02

Một hành động xem xét kĩ lưỡng

To consider in detail for purposes of interpretation

Ví dụ
03

Một cuộc kiểm tra hoặc điều tra chi tiết

To inspect or scrutinize carefully

Ví dụ

Examine course(Phrase)

ˈɛksɐmˌaɪn kˈɔːs
ˈɛksəˌmaɪn ˈkɔrs
01

Một bài kiểm tra về khả năng hoạt động hoặc sự phù hợp của ai đó hoặc cái gì đó.

To review or study something often with a critical eye

Ví dụ
02

Một hành động xem xét cẩn thận

To assess the value or quality of something

Ví dụ
03

Một cuộc kiểm tra hoặc điều tra chi tiết

To investigate or analyze something thoroughly

Ví dụ