Bản dịch của từ Excise music trong tiếng Việt
Excise music
Noun [U/C] Verb

Excise music(Noun)
ˈɛksaɪz mjˈuːzɪk
ˈɛkˌsaɪz ˈmjuzɪk
Ví dụ
02
Một hình thức bài hát hoặc tác phẩm âm nhạc có ý nghĩa văn hóa hoặc truyền thống cụ thể.
A form of song or musical composition with specific cultural or traditional significance
Ví dụ
Excise music(Verb)
ˈɛksaɪz mjˈuːzɪk
ˈɛkˌsaɪz ˈmjuzɪk
Ví dụ
Ví dụ
