faced
faced (Adjective)
Nghĩa 01 · (mô tả bề mặt vật liệu) có bề mặt được mài nhẵn, đánh bóng hoặc làm phẳng, thường dùng cho đá, gỗ hoặc vật liệu xây dựng để tạo bề ngoài trơn láng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có khuôn mặt hoặc biểu cảm theo một loại nhất định (ví dụ: mặt ...; có vẻ ...). Dùng để mô tả ai đó hiện lên với nét mặt, biểu cảm cụ thể.
Có khuôn mặt hoặc biểu cảm theo một loại nhất định (ví dụ: mặt ...; có vẻ ...). Dùng để mô tả ai đó hiện lên với nét mặt, biểu cảm cụ thể.
Having a face or expression of a specified kind.
Nghĩa 04 · Có bề mặt hoặc mặt phía trước thuộc loại nhất định (ví dụ: có mặt, được phủ/mặt trước là ...). Dùng để mô tả vật có mặt hoặc bề mặt như được miêu tả.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "faced" là phân từ quá khứ của động từ "face", có nghĩa là đối mặt với, chạm trán hoặc đương đầu với một vấn đề, tình huống hoặc thử thách nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh hoặc sự phổ biến. Ví dụ, "to be faced with a dilemma" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong văn viết ở Anh, trong khi ở Mỹ, cách diễn đạt này cũng được công nhận nhưng không phải là lựa chọn phổ biến nhất.