Bản dịch của từ Fielding telephone calls trong tiếng Việt
Fielding telephone calls

Fielding telephone calls(Verb)
Để quản lý hoặc xử lý các yêu cầu hoặc thắc mắc, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh.
To manage or deal with requests or inquiries, especially in a business context.
Fielding telephone calls(Noun)
Một mảnh đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như nông nghiệp hoặc thể thao.
A piece of land used for a particular purpose, such as agriculture or sports.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fielding telephone calls" là một cụm từ chỉ hành động nhận và xử lý các cuộc gọi điện thoại đến. Trong môi trường chuyên nghiệp, nó thường liên quan đến việc trả lời, chuyển tiếp và xử lý các yêu cầu từ khách hàng hoặc đồng nghiệp. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào đặc điểm văn hóa và truyền thống giao tiếp trong từng khu vực.
"Fielding telephone calls" là một cụm từ chỉ hành động nhận và xử lý các cuộc gọi điện thoại đến. Trong môi trường chuyên nghiệp, nó thường liên quan đến việc trả lời, chuyển tiếp và xử lý các yêu cầu từ khách hàng hoặc đồng nghiệp. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào đặc điểm văn hóa và truyền thống giao tiếp trong từng khu vực.
