Bản dịch của từ Fielding telephone calls trong tiếng Việt

Fielding telephone calls

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fielding telephone calls(Verb)

fˈildɨŋ tˈɛləfˌoʊn kˈɔlz
fˈildɨŋ tˈɛləfˌoʊn kˈɔlz
01

Bắt hoặc nhặt bóng hoặc vật bị ném

To catch or pick up a ball or thrown object.

用手接住或抬起被扔出的球或物体。

Ví dụ
02

Xử lý hoặc giải quyết các yêu cầu, thắc mắc, đặc biệt trong lĩnh vực công việc hoặc kinh doanh.

To manage or handle requests and inquiries, especially in a business context.

在商业环境中,处理或管理各种需求和疑问是非常重要的。

Ví dụ
03

Để chống lại hoặc đáp trả một lời tranh luận hoặc thử thách.

To defend or respond to an argument or challenge.

用来应对或反驳某个论点或挑战的

Ví dụ

Fielding telephone calls(Noun)

fˈildɨŋ tˈɛləfˌoʊn kˈɔlz
fˈildɨŋ tˈɛləfˌoʊn kˈɔlz
01

Một mảnh đất được sử dụng cho mục đích nhất định, như nông nghiệp hoặc thể thao.

A piece of land designated for a specific purpose, such as agriculture or sports.

一块专门用来做某项用途的土地,比如用于农业或运动场地。

Ví dụ
02

Trong bóng chày, hành động bắt bóng hoặc làm phát bóng.

In baseball, the act of catching or handling the ball.

棒球中,接球或守球的动作。

Ví dụ
03

Một lĩnh vực hoặc ngành nghề hoạt động, quan tâm đặc thù

A specific field, area of activity, or hobby.

一个特定的领域或活动范畴

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh