fishtailing
fishtailing (Verb)
Nghĩa 02
Trải nghiệm một sự thay đổi đột ngột về hướng hoặc sự kiểm soát.
To experience a sudden change in direction or control.
fishtailing (Noun)
Nghĩa 01
Một động tác trong môn đua xe thể thao khi đuôi xe vung ra ngoài.
A maneuver in motorsport where the rear end of the car swings out.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fishtailing" là thuật ngữ mô tả hiện tượng xe hơi trượt ngang do mất độ bám trên mặt đường, thường xảy ra khi người lái phanh gấp hoặc tăng tốc đột ngột. Dạng từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao thông tại Anh, từ này ít khi xuất hiện trong các tài liệu chính thức hơn so với Mỹ.