Anh - Việt

Bản dịch của từ Fishtailing trong tiếng Việt

fishtailing

VerbNoun

fishtailing (Verb)

/fˈɪʃtˌeɪlɨŋ/
/fˈɪʃtˌeɪlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Lắc lư hoặc dao động, thường theo cách thất thường hoặc không ổn định.

To sway or oscillate often in a way that is erratic or unsteady.

Ví dụ
Chiếc xe đã fishtailing trên con đường ướt trong bữa tiệc.The car was fishtailing on the wet road during the party.
Nhiều người không thích fishtailing khi lái xe ban đêm.Many people do not like fishtailing when driving at night.

Nghĩa 02

Trải nghiệm một sự thay đổi đột ngột về hướng hoặc sự kiểm soát.

To experience a sudden change in direction or control.

Ví dụ
Nhiều người đã fishtailing trong cuộc biểu tình và bị ngã.Many people fishtailing during the protest lost their balance and fell.
Cô ấy không thấy bạn mình fishtailing trên sàn nhảy.She did not see her friend fishtailing on the dance floor.

Nghĩa 03

Di chuyển sang một bên một cách không kiểm soát khi đang điều khiển phương tiện.

To move sideways in an uncontrolled manner while driving a vehicle.

Ví dụ
Chiếc xe bắt đầu fishtailing trên đường ướt trong buổi biểu tình.The car started fishtailing on the wet road during the protest.
Nhiều tài xế không fishtail khi họ cẩn thận trong mưa lớn.Many drivers don't fishtail when they are careful in heavy rain.

fishtailing (Noun)

/fˈɪʃtˌeɪlɨŋ/
/fˈɪʃtˌeɪlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một động tác trong môn đua xe thể thao khi đuôi xe vung ra ngoài.

A maneuver in motorsport where the rear end of the car swings out.

Ví dụ
Trong cuộc đua, cô ấy thích việc fishtailing ở các khúc cua.During the race, she loved the fishtailing around corners.
Anh ấy không thích fishtailing; nó khiến anh cảm thấy không an toàn.He didn’t enjoy fishtailing; it felt unsafe to him.

Nghĩa 02

Hành động đánh lái; chuyển động ngang không kiểm soát của một chiếc xe.

The act of fishtailing uncontrolled sideways motion of a vehicle.

Ví dụ
Fishtailing có thể rất nguy hiểm trong thời tiết ẩm ướt, như khi trời mưa to.Fishtailing can be dangerous in wet weather, like during heavy rain.
Nhiều tài xế tránh fishtailing bằng cách lái xe cẩn thận trên đường trơn.Many drivers avoid fishtailing by driving cautiously on slippery roads.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ được sử dụng trong câu cá để mô tả chuyển động của cá khi nó di chuyển trên mặt nước.

A term used in fishing to describe the motion of a fish as it moves on the surface.

Ví dụ
Bọn trẻ đã xem những con cá đang bơi lội trong hồ ở công viên.The children watched the fishtailing fish in the pond at the park.
Các học sinh không hiểu về fishtailing khi học về cuộc sống dưới nước.The students did not understand fishtailing when learning about aquatic life.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh