further
further (Adverb)
Nghĩa 01
Từ 'further' (trạng từ) thường dùng để chỉ mức độ hay khoảng cách xa hơn; cũng có nghĩa giống 'more' hoặc 'farther' trong ngữ cảnh nói về khoảng cách hoặc mức độ: hơn nữa, xa hơn, thêm nữa.
Furthermore, refers to geographical distance or degree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
further (Adjective)
Nghĩa 01
thêm nữa; hơn nữa — chỉ mức độ hoặc khoảng cách lớn hơn, thường dùng để nói về việc mở rộng, tiếp tục hoặc gia tăng so với hiện tại.
more, more.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thêm nữa; ở mức độ nhiều hơn hoặc bổ sung thêm; dùng để chỉ số lượng, mức độ hoặc khoảng cách tăng lên so với trước.
More, additional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dùng để chỉ mức độ xa hơn; so sánh của “far” nghĩa là ở khoảng cách tương đối xa hơn hoặc thêm về khoảng cách (về không gian, thời gian hoặc mức độ).
(comparative form of far) More distant; relatively distant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của further (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
far xa | farther xa hơn | farthest xa nhất |
far xa | further thêm nữa | furthest xa nhất |
further (Verb)
Nghĩa 01
(lội từ) Giúp tiến triển hay tiến lên; hỗ trợ để một việc gì đó diễn ra hoặc phát triển nhanh hơn.
(transitive) To help forward; to assist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của further (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | further |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | furthered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | furthered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | furthers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | furthering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "further" là một từ tiếng Anh có nghĩa là "tiến xa hơn" hoặc "thêm nữa". Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "further" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ "farther" thường được sử dụng để diễn đạt khoảng cách vật lý. Trong khi "further" có thể chỉ sự phát triển, tiến bộ hoặc mở rộng về ý tưởng, thông tin. Trong văn cảnh học thuật, cả hai phiên bản đều được chấp nhận nhưng "further" thường được ưa chuộng hơn trong các chủ đề lý thuyết hay khái niệm.