Bản dịch của từ Further trong tiếng Việt
Further

Further (Adverb)
Từ 'further' (trạng từ) thường dùng để chỉ mức độ hay khoảng cách xa hơn; cũng có nghĩa giống 'more' hoặc 'farther' trong ngữ cảnh nói về khoảng cách hoặc mức độ: hơn nữa, xa hơn, thêm nữa.
Furthermore, refers to geographical distance or degree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Further (Adjective)
Thêm nữa; hơn nữa — chỉ mức độ hoặc khoảng cách lớn hơn, thường dùng để nói về việc mở rộng, tiếp tục hoặc gia tăng so với hiện tại.
More, more.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để chỉ mức độ xa hơn; so sánh của “far” nghĩa là ở khoảng cách tương đối xa hơn hoặc thêm về khoảng cách (về không gian, thời gian hoặc mức độ).
(comparative form of far) More distant; relatively distant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thêm nữa; ở mức độ nhiều hơn hoặc bổ sung thêm; dùng để chỉ số lượng, mức độ hoặc khoảng cách tăng lên so với trước.
More, additional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Further (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(lội từ) Giúp tiến triển hay tiến lên; hỗ trợ để một việc gì đó diễn ra hoặc phát triển nhanh hơn.
(transitive) To help forward; to assist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
