Anh - Việt

Bản dịch của từ Furthers trong tiếng Việt

furthers

VerbNoun

furthers (Verb)

/fˈɝðɚz/
/fˈɝðɚz/
AI

Nghĩa 01

Để thúc đẩy hoặc đóng góp vào sự tiến bộ của một cái gì đó.

To promote or contribute to the progress of something.

Ví dụ
Luật mới thúc đẩy bình đẳng xã hội trong giáo dục cho mọi trẻ em.The new law furthers social equality in education for all children.
Chính sách này không giúp tiến bộ công bằng xã hội trong cộng đồng.This policy does not further social justice in our communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để giúp chuyển tiếp một hành động, mục đích hoặc sự kiện; để thăng tiến.

To help forward an action purpose or event to advance.

Ví dụ
Giáo dục thúc đẩy bình đẳng xã hội ở nhiều nước như Canada.Education furthers social equality in many countries like Canada.
Luật mới không giúp thúc đẩy công bằng xã hội như mong đợi.The new law does not further social justice as expected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để gây ra sự tiến bộ; để giúp mang lại.

To cause to progress to help bring about.

Ví dụ
Việc tình nguyện giúp tăng cường niềm tin cộng đồng và sự đoàn kết xã hội ở nhiều thành phố.Volunteering furthers community trust and social unity in many cities.
Các diễn đàn trực tuyến thường không thúc đẩy các tương tác xã hội thực sự.Online forums do not furthers real social interactions often enough.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của furthers (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

further

V2

Quá khứ đơn

Past simple

furthered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

furthered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

furthers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

furthering

furthers (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một ví dụ của việc tiếp tục; thăng tiến hoặc thăng chức.

An instance of furthering advancement or promotion.

Ví dụ
Giáo dục thúc đẩy sự bình đẳng xã hội trong nhiều cộng đồng trên thế giới.Education furthers social equality in many communities worldwide.
Công nghệ không phải lúc nào cũng kết nối, đôi khi nó thúc đẩy sự cô lập xã hội.Technology furthers social isolation in some cases, not connection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong một số bối cảnh, một phương tiện để tiếp tục một cái gì đó.

In some contexts a means of furthering something.

Ví dụ
Luật mới là một bước tiến trong bình đẳng xã hội ở trường học.The new law is a furthers of social equality in schools.
Chính sách này không giúp tăng cường sự hỗ trợ cộng đồng.This policy is not a furthers of community support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh