Bản dịch của từ Further trong tiếng Việt
Further

Further(Adverb)
Từ 'further' (trạng từ) thường dùng để chỉ mức độ hay khoảng cách xa hơn; cũng có nghĩa giống 'more' hoặc 'farther' trong ngữ cảnh nói về khoảng cách hoặc mức độ: hơn nữa, xa hơn, thêm nữa.
Furthermore, refers to geographical distance or degree.
Further(Adjective)
Thêm nữa; hơn nữa — chỉ mức độ hoặc khoảng cách lớn hơn, thường dùng để nói về việc mở rộng, tiếp tục hoặc gia tăng so với hiện tại.
More, more.
Dùng để chỉ mức độ xa hơn; so sánh của “far” nghĩa là ở khoảng cách tương đối xa hơn hoặc thêm về khoảng cách (về không gian, thời gian hoặc mức độ).
(comparative form of far) More distant; relatively distant.
Thêm nữa; ở mức độ nhiều hơn hoặc bổ sung thêm; dùng để chỉ số lượng, mức độ hoặc khoảng cách tăng lên so với trước.
More, additional.
Dạng tính từ của Further (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Far Xa | Farther Xa hơn | Farthest Xa nhất |
Far Xa | Further Thêm nữa | Furthest Xa nhất |
Further(Verb)
(lội từ) Giúp tiến triển hay tiến lên; hỗ trợ để một việc gì đó diễn ra hoặc phát triển nhanh hơn.
(transitive) To help forward; to assist.
Dạng động từ của Further (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Further |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Furthered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Furthered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Furthers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Furthering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "further" là một từ tiếng Anh có nghĩa là "tiến xa hơn" hoặc "thêm nữa". Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "further" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ "farther" thường được sử dụng để diễn đạt khoảng cách vật lý. Trong khi "further" có thể chỉ sự phát triển, tiến bộ hoặc mở rộng về ý tưởng, thông tin. Trong văn cảnh học thuật, cả hai phiên bản đều được chấp nhận nhưng "further" thường được ưa chuộng hơn trong các chủ đề lý thuyết hay khái niệm.
Từ "further" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "furþra", xuất phát từ gốc từ Proto-Germanic *fruþra. Từ này ban đầu mang nghĩa "xa hơn" hoặc "nâng cao hơn", thể hiện ý nghĩa về khoảng cách hoặc mức độ. Qua thời gian, "further" đã được sử dụng không chỉ để chỉ khoảng cách vật lý mà còn mang nghĩa trừu tượng, chỉ sự tiến bộ hoặc phát triển trong một lĩnh vực nào đó. Việc mở rộng ý nghĩa này giúp từ "further" trở thành một thuật ngữ phổ biến trong ngữ cảnh nghiên cứu và học thuật hiện đại.
Từ "further" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, xuất hiện ở cả bốn phần: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong phần Listening và Reading, từ này thường được dùng để chỉ sự phát triển hoặc mở rộng thông tin. Trong Writing và Speaking, "further" thường xuất hiện khi người học cần diễn đạt ý kiến mở rộng hoặc yêu cầu giải thích sâu hơn. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các ngữ cảnh học thuật và báo cáo nghiên cứu, thể hiện tính chính xác và độ sâu của nội dung.
Họ từ
Từ "further" là một từ tiếng Anh có nghĩa là "tiến xa hơn" hoặc "thêm nữa". Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "further" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ "farther" thường được sử dụng để diễn đạt khoảng cách vật lý. Trong khi "further" có thể chỉ sự phát triển, tiến bộ hoặc mở rộng về ý tưởng, thông tin. Trong văn cảnh học thuật, cả hai phiên bản đều được chấp nhận nhưng "further" thường được ưa chuộng hơn trong các chủ đề lý thuyết hay khái niệm.
Từ "further" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "furþra", xuất phát từ gốc từ Proto-Germanic *fruþra. Từ này ban đầu mang nghĩa "xa hơn" hoặc "nâng cao hơn", thể hiện ý nghĩa về khoảng cách hoặc mức độ. Qua thời gian, "further" đã được sử dụng không chỉ để chỉ khoảng cách vật lý mà còn mang nghĩa trừu tượng, chỉ sự tiến bộ hoặc phát triển trong một lĩnh vực nào đó. Việc mở rộng ý nghĩa này giúp từ "further" trở thành một thuật ngữ phổ biến trong ngữ cảnh nghiên cứu và học thuật hiện đại.
Từ "further" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, xuất hiện ở cả bốn phần: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong phần Listening và Reading, từ này thường được dùng để chỉ sự phát triển hoặc mở rộng thông tin. Trong Writing và Speaking, "further" thường xuất hiện khi người học cần diễn đạt ý kiến mở rộng hoặc yêu cầu giải thích sâu hơn. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các ngữ cảnh học thuật và báo cáo nghiên cứu, thể hiện tính chính xác và độ sâu của nội dung.
