Bản dịch của từ Handled pen trong tiếng Việt

Handled pen

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handled pen(Noun)

hˈændəld pˈɛn
ˈhændəɫd ˈpɛn
01

Một phần của một vật thể được thiết kế để cầm trên tay.

A part of an object designed to be held in the hand

Ví dụ
02

Một dụng cụ dùng để viết hoặc vẽ, thường được làm bằng mực hoặc than chì.

A tool used for writing or drawing typically made of ink or graphite

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc thành phần cho phép thao tác hoặc điều khiển thủ công.

A device or component that allows for manual manipulation or control

Ví dụ

Handled pen(Verb)

hˈændəld pˈɛn
ˈhændəɫd ˈpɛn
01

Một công cụ được sử dụng để viết hoặc vẽ, thường được làm từ mực hoặc chì.

To touch lift or hold with the hands

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc linh kiện cho phép thao tác hoặc điều khiển bằng tay.

To operate or use a tool or instrument

Ví dụ
03

Một phần của một vật thể được thiết kế để cầm nắm trong tay.

To manage or deal with something to handle a situation or person

Ví dụ