ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hard response
Khó chịu đựng hoặc giải quyết
Difficult to endure or deal with
Cần nỗ lực thể chất hoặc tinh thần đáng kể
Requiring considerable physical or mental effort
Chắc chắn, vững chắc và chịu lực, không dễ bị vỡ, rách hoặc cắt.
Solid firm and resistant to pressure not easily broken torn or cut
A tough or demanding task
Chắc chắn, cứng cáp và chịu được áp lực, không dễ bị vỡ, rách hay cắt.
A difficult or challenging situation
Cần nỗ lực đáng kể về thể chất hoặc tinh thần
Intensely or severely
Khó để chịu đựng hoặc giải quyết
With difficulty
Chắc chắn, vững vàng và chịu áp lực, không dễ bị gãy, rách hoặc bị cắt.
In a firm or strong manner