Bản dịch của từ Home affairs trong tiếng Việt

Home affairs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home affairs(Noun)

hˈoʊm əfˈɛɹz
hˈoʊm əfˈɛɹz
01

Chỉ các vấn đề nội bộ trong một quốc gia, đặc biệt là công việc quản lý nhà nước về an ninh, trật tự, nhập cư và các vấn đề hành chính trong nước (thường dùng cho cơ quan chính phủ như Bộ Nội vụ/Minh chính).

Originally the political circumstances prevailing within a particular nation In later use matters relating to the domestic administration of a nation such as law and order national security and immigration as official or governmental concerns Frequently with capital initials in the names of government agencies and offices.

国内事务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến chuyện trong gia đình hoặc nội vụ của một người, những vấn đề xảy ra trong gia đình hoặc trong tổ ấm cá nhân (thường đi cùng tính từ sở hữu: “his/her/your home affairs” = chuyện gia đình của anh ấy/cô ấy/bạn).

With possessive adjective Matters relating to a persons family or household.

家庭事务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh