Bản dịch của từ I'm sorry trong tiếng Việt

I'm sorry

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I'm sorry(Idiom)

ˈɪmˈsɔ.ri
ˈɪmˈsɔ.ri
01

Cách lịch sự để thu hút sự chú ý của người khác, thường dùng ở đầu một bức thư, tin nhắn hoặc khi muốn bắt đầu nói chuyện (tương đương “xin lỗi, cho hỏi” hoặc “thưa/ạ” để mở đầu).

A polite way of asking for a persons attention for example at the beginning of a letter or note.

礼貌地吸引注意

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ dùng để xin lỗi hoặc bày tỏ sự hối tiếc khi đã làm điều gì sai, gây phiền lòng hoặc làm tổn thương người khác.

Used to apologize or express regret.

表示歉意或后悔的用语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cụm từ dùng để bày tỏ sự hối tiếc hoặc xin lỗi khi làm sai, làm phiền hoặc gây tổn thương người khác.

A phrase used to express regret or apology.

表示歉意的短语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cụm từ lịch sự dùng để xin lỗi khi mình làm điều gì sai, hoặc dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, thậm chí khi muốn từ chối hoặc không đồng ý một cách nhẹ nhàng.

A polite expression that is used when you have done something wrong or when you are about to disagree with someone or refuse to do something.

抱歉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Cụm từ dùng để xin lỗi về hành động hoặc lời nói của mình; thể hiện sự hối lỗi và muốn được tha thứ.

Used to apologize for ones actions or words.

为自己的行为或言语道歉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Cách lịch sự để nói với người đang giận hoặc buồn rằng bạn xin lỗi về việc mình đã làm.

A polite way of telling someone who is angry or upset that you are sorry for something you have done.

对不起,表示歉意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

I'm sorry(Phrase)

ˈaɪm sˈɑɹi
ˈaɪm sˈɑɹi
01

Cụm từ lịch sự dùng để xin người khác nhắc lại hoặc giải thích lại điều họ vừa nói hoặc làm (tương đương “xin lỗi, bạn nói gì?”/“xin lỗi, bạn có thể nhắc lại?”).

Used for politely asking someone to repeat or to explain something that they said or did.

请再说一遍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh