impressed
impressed (Adjective)
Nghĩa 01 · Cảm thấy ấn tượng mạnh mẽ, thường là theo hướng tích cực; bị gây ấn tượng, thấy thích hoặc ngưỡng mộ vì điều gì đó.
Cảm thấy ấn tượng mạnh mẽ, thường là theo hướng tích cực; bị gây ấn tượng, thấy thích hoặc ngưỡng mộ vì điều gì đó.
strongly affected especially favourably.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của impressed (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ấn tượng mạnh enormously impressed | Cộng đồng đã vô cùng ấn tượng với sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy. The community was enormously impressed by the charity event last Saturday. |
đã đủ ấn tượng sufficiently impressed | Cộng đồng đã đủ ấn tượng với sự thành công của sự kiện từ thiện. The community was sufficiently impressed by the charity event's success. |
rất ấn tượng much impressed | Nhiều sinh viên rất ấn tượng với bài thuyết trình dự án xã hội. Many students were much impressed by the social project presentation. |
đều ấn tượng equally impressed | Cộng đồng cũng ấn tượng với sự thành công của sự kiện từ thiện. The community was equally impressed by the charity event's success. |
ấn tượng sâu sắc thoroughly impressed | Tôi rất ấn tượng với dự án phục vụ cộng đồng ở New York. I was thoroughly impressed by the community service project in New York. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impressed" là một tính từ mô tả trạng thái cảm xúc của một người khi họ cảm thấy ấn tượng hoặc bị cuốn hút bởi điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ điệu, nhưng không ảnh hưởng đến cách viết hay ngữ nghĩa. "Impressed" thường xuất hiện trong các bối cảnh giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự đánh giá tích cực đối với một thành tựu hoặc phẩm chất.