Bản dịch của từ Iris trong tiếng Việt

Iris

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iris(Noun)

ˈaɪɹɪs
ˈaɪɹɪs
01

Trong thần thoại Hy Lạp, Iris là nữ thần của cầu vồng, được xem là sứ giả của các vị thần (mang tin và truyền lời giữa các thần và giữa thần với người).

The goddess of the rainbow who acted as a messenger of the gods.

彩虹女神,神的使者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài cây có hoa đẹp và nổi bật, thường có màu tím hoặc vàng, lá dài và nhọn như kiếm. Hoa diên vĩ (iris) thường được trồng làm cây cảnh ở vườn.

A plant with showy flowers typically of purple or yellow and swordshaped leaves Irises are native to both Eurasia and North America and widely cultivated as ornamentals.

美丽的花卉,通常为紫色或黄色,叶子像剑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mống mắt: màng mỏng có màu (vòng tròn) nằm sau giác mạc của mắt, có một lỗ tròn ở giữa gọi là đồng tử; mống mắt điều chỉnh kích thước đồng tử để kiểm soát lượng ánh sáng vào mắt.

A flat coloured ringshaped membrane behind the cornea of the eye with an adjustable circular opening pupil in the centre.

虹膜:眼睛中有色的膜,调节瞳孔大小。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Iris (Noun)

SingularPlural

Iris

Irises

Iris(Verb)

ˈaɪɹɪs
ˈaɪɹɪs
01

(động từ) Mở hoặc đóng (một khe/khẩu độ), giống như cách mống mắt hoặc màn khẩu độ của ống kính co giãn để thay đổi lượng ánh sáng đi qua.

Of an aperture typically that of a lens open or close in the manner of an iris or iris diaphragm.

像虹膜一样开闭的光圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ