Bản dịch của từ Livery trong tiếng Việt

Livery

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Livery(Adjective)

lˈɪvɚi
lˈɪvəɹi
01

Có màu hoặc kết cấu giống gan (màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm), thường dùng để mô tả màu sắc hoặc độ đặc của một chất giống như gan.

Resembling liver in colour or consistency.

Ví dụ
02

(dùng cho đất) nặng, đất có kết cấu chặt và giữ nước tốt, khó cày xới.

(of soil) heavy.

Ví dụ

Livery(Noun)

lˈɪvɚi
lˈɪvəɹi
01

Bộ đồng phục đặc biệt do người hầu, nhân viên phục vụ, quan chức hoặc thành viên của một tổ chức (ví dụ Công ty thành phố) mặc, thường có kiểu dáng và màu sắc nhận diện riêng.

A special uniform worn by a servant, an official, or a member of a City Company.

Ví dụ
02

(ở Anh) chỉ chung các thành viên của một “livery company” của Thành phố London — nghĩa là các hội nghề nghiệp cổ truyền, gồm các thành viên liên kết với nhau và có trang phục, nghi lễ và tổ chức riêng.

(in the UK) the members of a City livery company collectively.

Ví dụ
03

Livery: việc cấp phát thức ăn hoặc quần áo cho người hầu, đầy tớ; chế độ cung cấp lương thực/quần áo cho nhân viên phục vụ.

A provision of food or clothing for servants.

Ví dụ
04

Trong luật thông thường (common law), “livery” chỉ thủ tục trang trọng để chuyển quyền sở hữu đất có tính lâu dài (freehold) cho người được nhận (grantee). Thủ tục này thường gồm một nghi thức pháp lý nhằm ghi nhận việc chuyển giao quyền sở hữu đất đai.

The ceremonial procedure at common law of conveying freehold land to a grantee.

Ví dụ

Dạng danh từ của Livery (Noun)

SingularPlural

Livery

Liveries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ