Anh - Việt

Bản dịch của từ Livery trong tiếng Việt

livery

NounAdjective

livery (Noun)

/lˈɪvɚi/
/lˈɪvəɹi/
AI

Nghĩa 01

Trong luật thông thường (common law), “livery” chỉ thủ tục trang trọng để chuyển quyền sở hữu đất có tính lâu dài (freehold) cho người được nhận (grantee). Thủ tục này thường gồm một nghi thức pháp lý nhằm ghi nhận việc chuyển giao quyền sở hữu đất đai.

The ceremonial procedure at common law of conveying freehold land to a grantee.

Ví dụ
Lễ trao quyền sử dụng đất là một nghi lễ pháp lý quan trọng tại Anh.The livery of seisin was an important legal ritual in England.
Nghi lễ trao quyền sử dụng đất đánh dấu việc chuyển nhượng quyền sở hữu đất đai.The livery of seisin ceremony signified the transfer of land ownership.

Nghĩa 02

(ở Anh) chỉ chung các thành viên của một “livery company” của Thành phố London — nghĩa là các hội nghề nghiệp cổ truyền, gồm các thành viên liên kết với nhau và có trang phục, nghi lễ và tổ chức riêng.

(in the UK) the members of a City livery company collectively.

Ví dụ
Các thành viên của hội livery tụ họp để tổ chức tiệc hàng năm tại Guildhall.The livery gathered for their annual banquet at Guildhall.
Cô ấy tự hào khi trưng bày huy hiệu của hội livery trên đồng phục của mình.She proudly displayed the livery badge on her uniform.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Livery: việc cấp phát thức ăn hoặc quần áo cho người hầu, đầy tớ; chế độ cung cấp lương thực/quần áo cho nhân viên phục vụ.

A provision of food or clothing for servants.

Ví dụ
Bộ livery của quý tộc cho nhân viên hộ gia đình anh ấy rất lịch lãm và đồng nhất.The nobleman's livery for his household staff was elegant and uniform.
Bộ livery được cung cấp cho nhân viên bao gồm ba bữa ăn mỗi ngày.The livery provided to the servants included three meals a day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Bộ đồng phục đặc biệt do người hầu, nhân viên phục vụ, quan chức hoặc thành viên của một tổ chức (ví dụ Công ty thành phố) mặc, thường có kiểu dáng và màu sắc nhận diện riêng.

A special uniform worn by a servant, an official, or a member of a City Company.

Ví dụ
Người quản gia mặc một bộ đồ livery truyền thống trong bữa tối trang trọng.The butler wore a traditional livery during the formal dinner.
Bộ đồ livery của thị trưởng được trang trí với họa tiết thêu vàng tinh xảo.The mayor's livery was adorned with intricate gold embroidery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của livery (Noun)

SingularPlural

livery

liveries

livery (Adjective)

/lˈɪvɚi/
/lˈɪvəɹi/
AI

Nghĩa 01

Có màu hoặc kết cấu giống gan (màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm), thường dùng để mô tả màu sắc hoặc độ đặc của một chất giống như gan.

Resembling liver in colour or consistency.

Ví dụ
Bộ đồng phục màu gan của nhân viên phù hợp với thương hiệu của công ty.The livery uniforms of the staff matched the company's branding.
Những trang trí màu gan tại sự kiện rất sôi động và thu hút.The livery decorations at the event were vibrant and eye-catching.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho đất) nặng, đất có kết cấu chặt và giữ nước tốt, khó cày xới.

(of soil) heavy.

Ví dụ
Đất lầy ở khu vực làm cho việc nông nghiệp khó khăn.The livery soil in the area made farming difficult.
Mặt đất lầy gây ra sự trì hoãn trong dự án xây dựng.The livery ground caused delays in the construction project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh