livery
livery (Noun)
Nghĩa 01
Trong luật thông thường (common law), “livery” chỉ thủ tục trang trọng để chuyển quyền sở hữu đất có tính lâu dài (freehold) cho người được nhận (grantee). Thủ tục này thường gồm một nghi thức pháp lý nhằm ghi nhận việc chuyển giao quyền sở hữu đất đai.
The ceremonial procedure at common law of conveying freehold land to a grantee.
Nghĩa 02
(ở Anh) chỉ chung các thành viên của một “livery company” của Thành phố London — nghĩa là các hội nghề nghiệp cổ truyền, gồm các thành viên liên kết với nhau và có trang phục, nghi lễ và tổ chức riêng.
(in the UK) the members of a City livery company collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của livery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
livery | liveries |
livery (Adjective)
Nghĩa 01
Có màu hoặc kết cấu giống gan (màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm), thường dùng để mô tả màu sắc hoặc độ đặc của một chất giống như gan.
Resembling liver in colour or consistency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Livery là một thuật ngữ tiếng Anh có nghĩa là trang phục hoặc đồ dùng được cung cấp cho nhân viên hoặc người hầu của một tổ chức, đặc biệt là trong các công ty và quân đội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm livery có thể được sử dụng trong bối cảnh tương tự nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng từ này ở miền Bắc Anh và miền Nam Mỹ, nơi livery có thể đề cập đến dịch vụ cho thuê xe, chẳng hạn như livery service. Sự khác biệt trong phát âm giữa hai phương ngữ cũng đáng chú ý, thường do sự nhấn trọng âm khác nhau.