Bản dịch của từ Long run trong tiếng Việt
Long run

Long run(Adjective)
Mô tả một vở diễn hoặc chương trình giải trí được trình diễn liên tục trong một thời gian dài (dài ngày, dài tuần hoặc dài năm).
Of or relating to a play or later any entertainment which is presented for a long continuous period of time designating such a play or entertainment.
Xét trong thời gian dài; nếu nhìn ở khía cạnh lâu dài (không phải kết quả ngay lập tức mà là sau một khoảng thời gian kéo dài).
Taken or considered in the long run longterm.
Long run(Noun)
Một khoảng thời gian dài liên tục mà một vở diễn, chương trình giải trí hoặc buổi trình diễn được trình diễn trên sân khấu; tức là chương trình được biểu diễn trong thời gian kéo dài (suốt một mùa, nhiều tuần hoặc nhiều tháng).
A continuous sequence of theatrical performances extending over a long period of time a long continuous period of being put on stage Later a long continuous period of presenting any entertainment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "long run" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài trong tương lai, thường liên quan đến các xu hướng hoặc kết quả không thể xuất hiện ngay lập tức mà cần thời gian. Trong ngữ cảnh kinh tế, "long run" phản ánh khả năng điều chỉnh và thích nghi của các yếu tố sản xuất. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng cụm từ này với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ điệu, đặc biệt trong việc nhấn mạnh âm tiết.
Cụm từ "long run" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "longus" có nghĩa là "dài". Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh kinh tế và thống kê vào thế kỷ 20 để chỉ khoảng thời gian lâu dài mà kết quả hoặc xu hướng có thể xảy ra. Trong kinh tế học, "long run" thường được sử dụng để phân tích các ảnh hưởng bền vững và thay đổi cấu trúc, khác với "short run". Sự kết nối này thể hiện ý nghĩa về thời gian dài hơn trong các quyết định kinh tế và sự phát triển bền vững.
Cụm từ "long run" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế hoặc kế hoạch dài hạn. Trong các tình huống khác, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian dài trong tương lai hoặc kết quả lâu dài của một quyết định hay hành động. Do đó, nó đặc biệt phù hợp trong thảo luận về chính sách, chiến lược đầu tư hoặc dự báo xu hướng.
Cụm từ "long run" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài trong tương lai, thường liên quan đến các xu hướng hoặc kết quả không thể xuất hiện ngay lập tức mà cần thời gian. Trong ngữ cảnh kinh tế, "long run" phản ánh khả năng điều chỉnh và thích nghi của các yếu tố sản xuất. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng cụm từ này với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ điệu, đặc biệt trong việc nhấn mạnh âm tiết.
Cụm từ "long run" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "longus" có nghĩa là "dài". Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh kinh tế và thống kê vào thế kỷ 20 để chỉ khoảng thời gian lâu dài mà kết quả hoặc xu hướng có thể xảy ra. Trong kinh tế học, "long run" thường được sử dụng để phân tích các ảnh hưởng bền vững và thay đổi cấu trúc, khác với "short run". Sự kết nối này thể hiện ý nghĩa về thời gian dài hơn trong các quyết định kinh tế và sự phát triển bền vững.
Cụm từ "long run" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế hoặc kế hoạch dài hạn. Trong các tình huống khác, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian dài trong tương lai hoặc kết quả lâu dài của một quyết định hay hành động. Do đó, nó đặc biệt phù hợp trong thảo luận về chính sách, chiến lược đầu tư hoặc dự báo xu hướng.
