Bản dịch của từ Long run trong tiếng Việt

Long run

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long run(Adjective)

lɑŋ ɹn
lɑŋ ɹn
01

Mô tả một vở diễn hoặc chương trình giải trí được trình diễn liên tục trong một thời gian dài (dài ngày, dài tuần hoặc dài năm).

Of or relating to a play or later any entertainment which is presented for a long continuous period of time designating such a play or entertainment.

长期演出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách trên khoảng cách dài; dùng để mô tả các tuyến, dịch vụ hoặc phương tiện chuyên chở đi đường dài.

Designating the transport of goods passengers etc over a long distance relating to or involved in such transport.

长途运输

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xét trong thời gian dài; nếu nhìn ở khía cạnh lâu dài (không phải kết quả ngay lập tức mà là sau một khoảng thời gian kéo dài).

Taken or considered in the long run longterm.

从长远来看

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Long run(Noun)

lɑŋ ɹn
lɑŋ ɹn
01

Cuối cùng, sau một thời gian dài; kết quả cuối cùng xảy ra sau một quá trình kéo dài

In also †on †upon the long run formerly and in earliest use also †at the long run in the end over a long period of time as the ultimate outcome at last at the end.

最终结果,经过长时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khoảng thời gian dài liên tục mà một vở diễn, chương trình giải trí hoặc buổi trình diễn được trình diễn trên sân khấu; tức là chương trình được biểu diễn trong thời gian kéo dài (suốt một mùa, nhiều tuần hoặc nhiều tháng).

A continuous sequence of theatrical performances extending over a long period of time a long continuous period of being put on stage Later a long continuous period of presenting any entertainment.

长时间的演出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh