Bản dịch của từ Lown trong tiếng Việt

Lown

Adjective Adverb Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lown(Adjective)

loʊn
loʊn
01

Về thời tiết, một vùng nước, hoặc một số đặc điểm hoặc hiện tượng tự nhiên khác: tĩnh lặng, tĩnh lặng.

Of the weather a body of water or some other natural feature or phenomenon calm still.

Ví dụ
02

Đặc biệt của một người: hiền lành, điềm tĩnh, ít nói.

Especially of a person gentle calm quiet.

Ví dụ
03

Của một nơi: được che chở; ấm cúng, dễ chịu.

Of a place sheltered cosy snug.

Ví dụ

Lown(Adverb)

loʊn
loʊn
01

Bình tĩnh, lặng lẽ; một cách bình yên, bình yên.

Calmly quietly peacefully tranquilly.

Ví dụ

Lown(Noun)

loʊn
loʊn
01

Một trạng thái bình tĩnh hoặc yên tĩnh; sự tĩnh lặng, yên bình.

A calm or quiet state stillness tranquillity.

Ví dụ
02

Nơi trú ẩn; một nơi yên bình hoặc được che chở.

Shelter a peaceful or sheltered place.

Ví dụ

Lown(Verb)

loʊn
loʊn
01

Làm cho bình tĩnh, ru ngủ.

To make calm to lull.

Ví dụ
02

Để trở nên bình tĩnh hoặc yên tĩnh.

To become calm or quiet.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh