Bản dịch của từ Magna trong tiếng Việt

Magna

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magna(Noun)

mˈægnə
mˈægnə
01

Từ tiếng Latin có nghĩa là 'vĩ đại', 'to lớn' hoặc 'lớn lao'. Thường xuất hiện trong các cụm từ Latin (ví dụ: 'Magna Carta') để nhấn mạnh tính quan trọng hoặc quy mô lớn.

A Latin word meaning great or large

Ví dụ
02

Trong thời trung cổ, một nhóm người quan trọng hoặc có ảnh hưởng (thường là quý tộc, lãnh chúa, hoặc những nhân vật quyền lực trong xã hội và chính trị).

In medieval times a group of important or influential people

Ví dụ
03

Một danh xưng tỏ sự kính trọng dành cho người có địa vị, tầm quan trọng hoặc quyền uy lớn.

A title of respect for a person of great importance or rank

Ví dụ

Magna(Idiom)

01

Magna Carta (từ Latin nghĩa là "Hiến chương vĩ đại") là một văn kiện quy định quyền tự do và giới hạn quyền lực của vua, được Vua John của nước Anh ký vào năm 1215. Đây được coi là một mốc lịch sử quan trọng trong việc bảo vệ quyền của người dân và đặt nền tảng cho pháp quyền.

Magna carta a charter of liberties agreed upon by King John of England in 1215

Ví dụ
02

'Magna opera' là cụm từ Latin có nghĩa là 'những tác phẩm vĩ đại' hoặc 'những thành tựu lớn' — chỉ các công trình, sáng tác hoặc thành quả có giá trị, tầm ảnh hưởng hoặc chất lượng cao.

Magna opera great works or achievements

Ví dụ
03

Cụm từ Latinh “magna cum laude” nghĩa là “với vinh dự lớn” — được dùng để ghi nhận thành tích học tập xuất sắc khi tốt nghiệp (mức danh dự cao).

Magna cum laude with great honor used to denote academic achievements

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh