Bản dịch của từ Magna trong tiếng Việt
Magna

Magna (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thời trung cổ, một nhóm người quan trọng hoặc có ảnh hưởng (thường là quý tộc, lãnh chúa, hoặc những nhân vật quyền lực trong xã hội và chính trị).
In medieval times a group of important or influential people
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Magna (Idiom)
Magna Carta (từ Latin nghĩa là "Hiến chương vĩ đại") là một văn kiện quy định quyền tự do và giới hạn quyền lực của vua, được Vua John của nước Anh ký vào năm 1215. Đây được coi là một mốc lịch sử quan trọng trong việc bảo vệ quyền của người dân và đặt nền tảng cho pháp quyền.
Magna carta a charter of liberties agreed upon by King John of England in 1215
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "magna" là một tính từ trong tiếng Latinh, có nghĩa là "lớn" hoặc "vĩ đại". Trong ngữ cảnh tiếng Anh, nó thường xuất hiện trong các cụm từ như "magna cum laude", miêu tả thành tích học tập xuất sắc. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể về cách sử dụng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, âm điệu có thể thay đổi đôi chút trong phát âm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường học thuật hoặc trang trọng để nhấn mạnh độ lớn hoặc tầm quan trọng của một khái niệm.
Từ "magna" là một tính từ trong tiếng Latinh, có nghĩa là "lớn" hoặc "vĩ đại". Trong ngữ cảnh tiếng Anh, nó thường xuất hiện trong các cụm từ như "magna cum laude", miêu tả thành tích học tập xuất sắc. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể về cách sử dụng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, âm điệu có thể thay đổi đôi chút trong phát âm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường học thuật hoặc trang trọng để nhấn mạnh độ lớn hoặc tầm quan trọng của một khái niệm.
