Bản dịch của từ Maroon trong tiếng Việt
Maroon
Noun [U/C] Verb Adjective

Maroon(Noun)
mɐrˈuːn
mɝˈun
Ví dụ
Maroon(Verb)
mɐrˈuːn
mɝˈun
Ví dụ
Maroon(Adjective)
mɐrˈuːn
mɝˈun
01
Một người nô lệ đào tẩu ở châu Mỹ, thoát khỏi chế độ nô lệ để sống tự do thường ở những vùng hẻo lánh.
Relating to maroons especially referring to the communities of runaway slaves
Ví dụ
02
Một màu nâu sẫm thường được liên kết với màu của hạt dẻ.
Of a dark brown or reddishbrown color
Ví dụ
03
Một loại màu đỏ sẫm hoặc nâu đỏ.
Describing a color that resembles that of chestnuts
Ví dụ
