Bản dịch của từ Mell trong tiếng Việt

Mell

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mell(Noun)

mˈɛl
mˈɛl
01

Một loại búa lớn, nặng (làm bằng kim loại hoặc gỗ), dùng để đập; nghĩa cổ hơn có thể là vũ khí như gậy ghè (mace) hoặc dùi sắt lớn.

A heavy hammer or beetle of metal or wood; = "maul". In early use: †a mace or club.

大锤;重锤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mell(Verb)

mˈɛl
mˈɛl
01

Hòa trộn, pha lẫn các phần tử với nhau để tạo thành một hỗn hợp hoặc làm cho chúng hoà vào nhau.

To mix, mingle, combine, blend.

混合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Trộn lẫn, hòa vào nhau, kết hợp; hiện nay ít dùng (từ cổ/tiếng Scotland).

To mingle, combine, blend. Now rare (Scottish in later use).

混合,结合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(động từ, chiefly Scottish) Kết hợp, giao du hoặc có quan hệ giao thiệp với ai; “mell with” = hòa nhập, kết thân hoặc làm việc cùng nhau.

To mix, associate, have dealings. Usually with with. Now chiefly Scottish.

交往,混合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đánh mạnh bằng búa hoặc dùi; đóng đập, đập mạnh (vật gì đó) — cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là đánh đập, quất mạnh ai đó.

To strike or beat with a mallet or hammer; to hammer or pound; (hence) to beat severely.

用锤子重击或打击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh