Anh - Việt

Bản dịch của từ Mell trong tiếng Việt

mell

VerbNoun

mell (Verb)

/mˈɛl/
/mˈɛl/
AI

Nghĩa 01

Đánh mạnh bằng búa hoặc dùi; đóng đập, đập mạnh (vật gì đó) — cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là đánh đập, quất mạnh ai đó.

To strike or beat with a mallet or hammer; to hammer or pound; (hence) to beat severely.

Ví dụ
Các người biểu tình đập cánh cửa của tòa nhà chính phủ.The protesters mell the door of the government building.
Các công nhân đập các tấm kim loại để tạo hình chúng đúng cách.The workers mell the metal sheets to shape them properly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hòa trộn, pha lẫn các phần tử với nhau để tạo thành một hỗn hợp hoặc làm cho chúng hoà vào nhau.

To mix, mingle, combine, blend.

Ví dụ
Tại buổi tiệc, mọi người trò chuyện và giao lưu với nhau.At the party, people mell and chat with each other.
Cộng đồng hòa mình vào nhau trong các lễ hội để tổ chức cùng nhau.The community mell during festivals to celebrate together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(động từ) Trộn lẫn, hòa vào nhau, kết hợp; hiện nay ít dùng (từ cổ/tiếng Scotland).

To mingle, combine, blend. Now rare (Scottish in later use).

Ví dụ
Tại bữa tiệc, mọi người hòa mình vào để kỷ niệm tình bạn.At the party, people mell together to celebrate friendship.
Trong buổi tụ tập, khách mời hòa quyện hài hòa, thưởng thức buổi tối.During the gathering, the guests mell harmoniously, enjoying the evening.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

(động từ, chiefly Scottish) Kết hợp, giao du hoặc có quan hệ giao thiệp với ai; “mell with” = hòa nhập, kết thân hoặc làm việc cùng nhau.

To mix, associate, have dealings. Usually with with. Now chiefly Scottish.

Ví dụ
Cô ấy thường xuyên trò chuyện và uống trà với hàng xóm của mình.She mells with her neighbors regularly for tea and gossip.
Cộng đồng tụ tập tại hội trường thành phố vào mỗi tối thứ Bảy.The community mell at the town hall every Saturday evening.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mell (Noun)

/mˈɛl/
/mˈɛl/
AI

Nghĩa 01

Một loại búa lớn, nặng (làm bằng kim loại hoặc gỗ), dùng để đập; nghĩa cổ hơn có thể là vũ khí như gậy ghè (mace) hoặc dùi sắt lớn.

A heavy hammer or beetle of metal or wood; = "maul". In early use: †a mace or club.

Ví dụ
Thợ rèn đã sử dụng một cái mell để tạo hình cho kim loại thành mũi ngựa.The blacksmith used a mell to shape the metal into horseshoes.
Hiệp sĩ thời trung cổ mang theo một cái mell là một phần của bộ giáp của mình.The medieval knight carried a mell as part of his armor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh