mell
VerbNoun
mell (Verb)
/mˈɛl/
/mˈɛl/
AI
Ví dụ
Các người biểu tình đập cánh cửa của tòa nhà chính phủ.The protesters mell the door of the government building.
Các công nhân đập các tấm kim loại để tạo hình chúng đúng cách.The workers mell the metal sheets to shape them properly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại buổi tiệc, mọi người trò chuyện và giao lưu với nhau.At the party, people mell and chat with each other.
Cộng đồng hòa mình vào nhau trong các lễ hội để tổ chức cùng nhau.The community mell during festivals to celebrate together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại bữa tiệc, mọi người hòa mình vào để kỷ niệm tình bạn.At the party, people mell together to celebrate friendship.
Trong buổi tụ tập, khách mời hòa quyện hài hòa, thưởng thức buổi tối.During the gathering, the guests mell harmoniously, enjoying the evening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy thường xuyên trò chuyện và uống trà với hàng xóm của mình.She mells with her neighbors regularly for tea and gossip.
Cộng đồng tụ tập tại hội trường thành phố vào mỗi tối thứ Bảy.The community mell at the town hall every Saturday evening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mell (Noun)
/mˈɛl/
/mˈɛl/
AI
Ví dụ
Thợ rèn đã sử dụng một cái mell để tạo hình cho kim loại thành mũi ngựa.The blacksmith used a mell to shape the metal into horseshoes.
Hiệp sĩ thời trung cổ mang theo một cái mell là một phần của bộ giáp của mình.The medieval knight carried a mell as part of his armor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mell" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là hòa lẫn hoặc trộn lẫn, thường đề cập đến việc kết hợp các yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh cổ và không còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, vì nó chủ yếu thuộc về ngữ cảnh lịch sử hơn là trong tiếng nói hoặc viết hiện đại.