Bản dịch của từ Muzzle trong tiếng Việt
Muzzle
NounVerb

Muzzle (Noun)
mˈʌzəl
ˈməzəɫ
01
Phần nhô lên của khuôn mặt bao gồm mũi và miệng của một con vật, đặc biệt là chó hoặc ngựa.
The projecting part of the face including the nose and mouth of an animal especially a dog or horse
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Muzzle (Verb)
mˈʌzəl
ˈməzəɫ
