Bản dịch của từ Nilometer trong tiếng Việt
Nilometer

Nilometer(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thang đo hoặc công cụ dùng để đo mực nước, đặc biệt để theo dõi biến động mực nước phục vụ tưới tiêu và quản lý nước.
A scale for measuring fluctuations in water levels especially in the context of irrigation.
测量水位波动的仪器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ cổ xưa do người Ai Cập dùng để đo mực nước sông Nile, giúp họ dự đoán và theo dõi lũ lụt hàng năm.
A historical device used by ancient Egyptians to predict flooding.
古埃及用于预测洪水的仪器。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ cổ xưa dùng để đo mực nước và dự đoán mức ngập lụt của sông Nile, giúp nông dân và quan chức chuẩn bị cho mùa lũ và canh tác.
A historical device used for predicting the inundation of the Nile.
古代测量尼罗河水位的仪器。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ/thiết bị dùng để đo mực nước sông Nile.
An instrument used for measuring the Nile Rivers water level.
测量尼罗河水位的仪器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ hoặc thang đo dùng để đo mực nước lũ của sông Nile (dùng để ghi lại mức ngập lụt hàng năm).
A scale or measure of the Niles inundation.
尼罗河洪水测量仪
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ cổ ở Ai Cập dùng để đo mực nước sông Nile nhằm dự đoán lũ lụt và theo dõi lượng nước.
A historical device used in ancient Egypt for predicting floods.
古埃及用来预测洪水的仪器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ đo mực nước sông Nile (ở Ai Cập), dùng để theo dõi độ cao của mực nước, đặc biệt để dự báo lũ và tình trạng ngập mặn.
An instrument for measuring the Nile Rivers water level.
尼罗河水位计
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ (cổ xưa) dùng để đo và dự đoán mực nước, mức lũ của sông Nin nhằm biết liệu năm đó có lụt lớn hay nhỏ.
A device used historically to predict the flood levels of the Nile.
古代用于预测尼罗河水位的仪器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ hoặc công trình dùng để đo mực nước sông Nile (chiều cao mặt nước), thường dùng để theo dõi lũ lụt và mực nước hàng năm.
An instrument for measuring the height of the Nile Rivers waters.
尼罗河水位测量仪
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thang đo/đồn đo dùng để đo mực nước lũ/phủ nước của sông Nile (dùng để biết mức ngập lụt hằng năm).
A scale for measuring the inundation of the Nile.
尼罗河水位计
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nilometer (tiếng Việt: thước đo mực nước Nile) là một thiết bị cổ xưa dùng để đo mức nước của sông Nile, đặc biệt vào thời điểm lũ lụt hàng năm. Thước đo này không chỉ có vai trò trong việc quản lý nông nghiệp, mà còn là yếu tố quan trọng trong việc dự đoán lũ lụt và khí hậu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng của từ này, nhưng từ "nilometer" có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
Từ "nilometer" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "nilos" có nghĩa là "sông Nile" và "metron" có nghĩa là "đo". Nilometer được sử dụng để chỉ thiết bị đo mực nước của sông Nile, nhằm dự đoán lũ lụt và cung cấp thông tin cho nông nghiệp. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh tầm quan trọng của việc theo dõi lũ lụt tại Ai Cập cổ đại, góp phần vào sự phát triển kinh tế và xã hội của khu vực này.
Từ "nilometer" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề lịch sử hoặc địa lý. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "nilometer" thường được sử dụng trong các nghiên cứu về hệ thống thủy văn cổ đại, đặc biệt là ở Ai Cập, để đo mực nước sông Nile. Từ này cũng có thể gặp trong các bài viết học thuật nghiên cứu về ảnh hưởng của nước đến nông nghiệp và nền văn minh.
Nilometer (tiếng Việt: thước đo mực nước Nile) là một thiết bị cổ xưa dùng để đo mức nước của sông Nile, đặc biệt vào thời điểm lũ lụt hàng năm. Thước đo này không chỉ có vai trò trong việc quản lý nông nghiệp, mà còn là yếu tố quan trọng trong việc dự đoán lũ lụt và khí hậu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng của từ này, nhưng từ "nilometer" có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
Từ "nilometer" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "nilos" có nghĩa là "sông Nile" và "metron" có nghĩa là "đo". Nilometer được sử dụng để chỉ thiết bị đo mực nước của sông Nile, nhằm dự đoán lũ lụt và cung cấp thông tin cho nông nghiệp. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh tầm quan trọng của việc theo dõi lũ lụt tại Ai Cập cổ đại, góp phần vào sự phát triển kinh tế và xã hội của khu vực này.
Từ "nilometer" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề lịch sử hoặc địa lý. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "nilometer" thường được sử dụng trong các nghiên cứu về hệ thống thủy văn cổ đại, đặc biệt là ở Ai Cập, để đo mực nước sông Nile. Từ này cũng có thể gặp trong các bài viết học thuật nghiên cứu về ảnh hưởng của nước đến nông nghiệp và nền văn minh.
