Bản dịch của từ Offer increase trong tiếng Việt

Offer increase

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offer increase(Noun)

ˈɒfɐ ɪnkrˈiːs
ˈɔfɝ ˈɪnˈkris
01

Một đề xuất hoặc gợi ý, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh.

A proposal or suggestion especially in business

Ví dụ
02

Một sự thể hiện sẵn sàng để làm điều gì đó

An expression of readiness to do something

Ví dụ
03

Một hành động cung cấp hoặc đưa cái gì đó cho ai đó

An act of providing or presenting something to someone

Ví dụ

Offer increase(Verb)

ˈɒfɐ ɪnkrˈiːs
ˈɔfɝ ˈɪnˈkris
01

Một cách diễn đạt sự sẵn sàng để làm điều gì đó.

To suggest or recommend

Ví dụ
02

Một đề xuất hoặc gợi ý, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh.

To make available to provide

Ví dụ
03

Một hành động cung cấp hoặc trình bày cái gì đó cho ai đó.

To present or proffer something for acceptance

Ví dụ

Offer increase(Noun Countable)

ˈɒfɐ ɪnkrˈiːs
ˈɔfɝ ˈɪnˈkris
01

Đề xuất hoặc gợi ý, đặc biệt trong môi trường kinh doanh.

An additional quantity or amount added to something

Ví dụ
02

Sự sẵn sàng để làm một việc gì đó

A rise in value level or amount

Ví dụ
03

Hành động cung cấp hoặc trình bày điều gì đó cho ai đó.

The act of increasing something such as production profitability or intensity

Ví dụ