pecked
pecked (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'peck' — nghĩa là đã mổ, đã mổ nhẹ hoặc đã hôn nhẹ (thường nói về chim mổ thức ăn hoặc người hôn nhẹ lên má).
simple past and past participle of peck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pecked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | peck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pecked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pecked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pecks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pecking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pecked" là quá khứ phân từ của động từ "peck", có nghĩa là mổ, đục hoặc chạm nhẹ bằng mỏ của một số loài chim. Trong tiếng Anh, "pecked" thường được sử dụng để mô tả hành động chim mổ thức ăn hoặc các vật thể khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ; tuy nhiên, nội dung và ý nghĩa của từ vẫn giữ nguyên. "Pecked" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ, ám chỉ đến hành động gây phiền toái nhỏ.