Bản dịch của từ Penner trong tiếng Việt
Penner

Penner (Noun)
Người phụ trách nhốt hoặc phân loại gia súc trong chuồng hoặc khu vực chăn nuôi; tại Úc và New Zealand thường chỉ người nhốt cừu vào chuồng/chỗ chuẩn bị cho thợ cắt lông (shearing) — thường gọi là người nhốt cừu.
A person who pens cattle Also chiefly Australian and NZ a person who pens sheep ready for the shearers in a shearing shed frequently as pennerup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "penner" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một người sống dựa vào sự cứu trợ, thường là những người vô gia cư hoặc có hoàn cảnh khó khăn. Từ này có nguồn gốc từ "pen", nghĩa là "bán" hay "đi xin" và thường mang ý nghĩa tiêu cực. Trong ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, từ này có thể được sử dụng để chỉ những người lười biếng hoặc không có động lực làm việc. Tuy nhiên, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này.
Từ "penner" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một người sống dựa vào sự cứu trợ, thường là những người vô gia cư hoặc có hoàn cảnh khó khăn. Từ này có nguồn gốc từ "pen", nghĩa là "bán" hay "đi xin" và thường mang ý nghĩa tiêu cực. Trong ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, từ này có thể được sử dụng để chỉ những người lười biếng hoặc không có động lực làm việc. Tuy nhiên, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này.
