Bản dịch của từ Penner trong tiếng Việt

Penner

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penner (Noun)

pˈɛnɚ
pˈɛnɚ
01

Người phụ trách nhốt hoặc phân loại gia súc trong chuồng hoặc khu vực chăn nuôi; tại Úc và New Zealand thường chỉ người nhốt cừu vào chuồng/chỗ chuẩn bị cho thợ cắt lông (shearing) — thường gọi là người nhốt cừu.

A person who pens cattle Also chiefly Australian and NZ a person who pens sheep ready for the shearers in a shearing shed frequently as pennerup.

Ví dụ
02

Một hộp hoặc vỏ (thường bằng kim loại, da hoặc vật liệu khác) để đựng bút; sau này cũng dùng để chỉ hộp đựng đồ dùng viết nói chung (hộp bút, ống đựng bút).

Originally a case of metal leather etc for holding pens a pencase Later also a writing case.

Ví dụ
03

Người viết (người soạn thảo hoặc sáng tác một văn bản, bản báo cáo, tuyên bố, v.v.), có thể là tác giả gốc hoặc người sao chép lại nội dung.

A person who pens or composes a piece of writing a document a statement etc a writer of something either the original composer or a copier.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh