Bản dịch của từ Rate trong tiếng Việt
Rate

Rate (Noun Countable)
Tỷ lệ; một số so sánh giữa hai hoặc nhiều đại lượng (ví dụ: tỉ lệ phần trăm, tỉ lệ giữa hai con số). Dùng để chỉ mối quan hệ số học giữa các giá trị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tốc độ (khối lượng hoặc mức độ xảy ra của một việc gì đó trong một khoảng thời gian).
Speed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rate (Noun)
Một loại thuế hoặc khoản phí do chính quyền địa phương (ví dụ: chính quyền thành phố, quận, huyện) thu, thường áp lên tài sản, nhà cửa hoặc doanh nghiệp để chi cho các dịch vụ công cộng.
Any of various taxes, especially those levied by a local authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tỷ lệ; mối quan hệ tỷ lệ giữa một lượng, giá trị này so với một lượng, giá trị khác (ví dụ: tỷ lệ phần trăm, tỷ lệ sinh sản, tỷ lệ thất nghiệp). Thường dùng để chỉ bao nhiêu phần của cái này ứng với bao nhiêu phần của cái kia.
The proportional relationship between one amount, value etc. and another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rate (Verb)
(ngoại động từ) Gán, xếp hoặc được xếp một thứ hạng, mức độ hoặc đánh giá cụ thể cho ai/cái gì.
(transitive) To assign or be assigned a particular rank or level.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Đáng được nhận; xứng đáng với một đánh giá, đánh giá giá trị hoặc phần thưởng. Dùng để nói rằng ai/cái gì có giá trị hoặc đáng được coi theo một cách nhất định.
(transitive) To deserve; to be worth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xác định giới hạn hoạt động an toàn của một máy móc hoặc thiết bị điện (tức là đo hoặc thiết lập các thông số như công suất, điện áp, dòng điện, nhiệt độ... mà thiết bị có thể chịu được để vận hành an toàn).
(transitive) To determine the limits of safe functioning for a machine or electrical device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rate" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tỷ lệ, mức độ hoặc đánh giá. Trong tiếng Anh Mỹ, "rate" thường được dùng để chỉ tỷ lệ giữa hai số liệu, hoặc trong ngữ cảnh tài chính như lãi suất. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "rate" nhưng thường nhấn mạnh hơn về đánh giá chất lượng. Về phát âm, cả hai biến thể đều phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt trong một số lĩnh vực chuyên môn.
Họ từ
Từ "rate" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tỷ lệ, mức độ hoặc đánh giá. Trong tiếng Anh Mỹ, "rate" thường được dùng để chỉ tỷ lệ giữa hai số liệu, hoặc trong ngữ cảnh tài chính như lãi suất. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "rate" nhưng thường nhấn mạnh hơn về đánh giá chất lượng. Về phát âm, cả hai biến thể đều phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt trong một số lĩnh vực chuyên môn.
