Bản dịch của từ Real post trong tiếng Việt
Real post
Noun [U/C] Phrase

Real post(Noun)
rˈiːl pˈəʊst
ˈriɫ ˈpoʊst
Ví dụ
Ví dụ
Real post(Phrase)
rˈiːl pˈəʊst
ˈriɫ ˈpoʊst
Ví dụ
02
Vị trí của một người so với những người khác
A phrase indicating authenticity or existence in a tangible form
Ví dụ
03
Một tin nhắn trực tuyến hoặc nội dung được chia sẻ trong bối cảnh truyền thông xã hội.
An expression used to emphasize sincerity or truthfulness
Ví dụ
