Bản dịch của từ Rhythm absence trong tiếng Việt

Rhythm absence

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhythm absence(Noun)

ʒˈɪðəm ˈæbsəns
ˈrɪθəm ˈæbsəns
01

Mô hình âm thanh trong âm nhạc, đặc biệt là về độ dài của nốt nhạc và khoảng lặng.

The pattern of sounds in music particularly regarding the duration of notes and silence

Ví dụ
02

Một mẫu chuyển động hoặc âm thanh lặp đi lặp lại một cách mạnh mẽ và đều đặn.

A strong regular repeated pattern of movement or sound

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian cụ thể trong đó một điều gì đó xảy ra với một kiểu hoạt động đều đặn hoặc lặp đi lặp lại.

A particular period of time during which something happens with a regular or repeated pattern of activity

Ví dụ

Rhythm absence(Noun Uncountable)

ʒˈɪðəm ˈæbsəns
ˈrɪθəm ˈæbsəns
01

Một khoảng thời gian đặc biệt trong đó một điều gì đó xảy ra với một chuỗi hoạt động đều đặn hoặc lặp lại.

A failure to be present or engage in something that is expected or required

Ví dụ
02

Mô hình âm thanh trong âm nhạc, đặc biệt liên quan đến độ dài của nốt nhạc và khoảng im lặng.

The state or condition of not being present absence in time space or sense

Ví dụ
03

Một mẫu chuyển động hoặc âm thanh mạnh mẽ, đều đặn và lặp lại.

The quality of being absent lack or nonexistence

Ví dụ