riser
riser (Noun)
Nghĩa 01
Một ống nối mỗi cửa xả riêng của động cơ đốt trong với ống giảm thanh (muffler), thường dùng trên máy bay để dẫn khí thải từ động cơ tới bộ giảm ồn.
A pipe connecting an individual exhaust port of an internal combustion engine to the muffler, particularly on aircraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một ống hoặc ống dẫn thẳng đứng chạy giữa các tầng trong tòa nhà để đặt cáp (ví dụ: điện thoại, mạng) hoặc dẫn chất lỏng/khí (ví dụ: nước, gas). Nói chung là khoảng không gian/đường ống theo chiều dọc dùng để đi hệ thống kỹ thuật giữa các tầng.
A vertical utility conduit, pipe or path between floors of a building for placement of cables (e.g. telephone, networking), or to convey fluids (e.g. gas, water).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "riser" có nghĩa là một cấu trúc hoặc phần tử nhô lên, thường được sử dụng trong ngành xây dựng để chỉ các bậc cầu thang hoặc phần nâng của một bậc. Trong tiếng Anh Mỹ, "riser" thường được sử dụng để mô tả chi tiết cụ thể hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng từ "rise" để chỉ các bậc cầu thang. Sự khác biệt này không chỉ ở cách viết mà còn liên quan đến ngữ cảnh sử dụng trong bài viết và giao tiếp hằng ngày.