Bản dịch của từ Roll off trong tiếng Việt
Roll off

Roll off(Verb)
Hành trình của một chiếc máy bay: Đột nhiên và nhanh chóng lật sang một bên khi vào chế độ rối loạn khí động học, do một cánh bị chậm hơn cánh còn lại, kết hợp với việc điều khiển lật bằng cần lái giảm hiệu quả khi góc tấn cong lớn.
During a stop, the aircraft's nose suddenly and swiftly veers to the side—either left or right—due to one wing experiencing a slight stall while the other remains active. This is compounded by the diminished effectiveness of the vortex generators in controlling roll at high angles of attack.
当飞机进入失速状态时,由于一侧机翼略先失速,导致飞机突然迅速地向一边倾斜,这种现象被称作飞机的自主滚转。同时在高迎角下,副翼的滚转控制作用减弱,也会加剧这种现象的发生。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Roll off" là một cụm động từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động lăn ra khỏi một bề mặt hoặc di chuyển ra ngoài. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó cũng có thể ám chỉ việc bản ghi được xóa hoặc thao tác không còn hữu hiệu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng, tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
"Roll off" là một cụm động từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động lăn ra khỏi một bề mặt hoặc di chuyển ra ngoài. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó cũng có thể ám chỉ việc bản ghi được xóa hoặc thao tác không còn hữu hiệu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng, tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
