Bản dịch của từ Rolly trong tiếng Việt

Rolly

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rolly(Adjective)

ɹˈoʊli
ɹˈoʊli
01

Mô tả biển động, có sóng lớn hoặc di chuyển lắc lư mạnh khiến tàu thuyền và đồ vật trên mặt nước nhấp nhô; tức là “gập ghềnh, lắc lư do sóng lớn”.

Nautical of the sea comparable Rough turbulent characterized by large or rapid waves.

海浪汹涌的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(không trang trọng) có thể lăn, có khả năng lăn thường vì có bánh xe hoặc bộ phận lăn ở dưới.

Informal not comparable Rolling having the ability to roll usually due to wheels attached on the bottom.

能滚动的,通常有轮子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rolly(Noun)

ˈrɑ.li
ˈrɑ.li
01

Thuật ngữ lịch sử trong khai thác mỏ chỉ một loại xe có bánh do ngựa kéo, dùng để chở quặng hoặc vật liệu trong hầm mỏ (dạng cũ của “rolley”).

Mining historical Alternative form of rolley “horsedrawn wheeled vehicle used in a mine”.

矿山马车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng (chủ yếu ở Anh) chỉ điếu thuốc cuốn tay, tức là thuốc lá được tự cuốn bằng giấy chứ không phải mua sẵn.

Slang chiefly UK Alternative form of rolliecigarette rolled by hand”.

手卷香烟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh