rotted
rotted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'rot' — tức là đã mục, đã thối (chỉ trạng thái bị phân hủy, hanh/ mục do vi khuẩn, nấm mốc hoặc thời gian).
past tense and past participle of rot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rotted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rotting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rotted" là dạng quá khứ của động từ "rot", có nghĩa là quá trình phân hủy hoặc mục nát của vật chất hữu cơ do ảnh hưởng của vi sinh vật hoặc môi trường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "rotted" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với nhấn âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh. "Rotted" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái hư hỏng của thực phẩm hoặc vật liệu hữu cơ.