Anh - Việt

Bản dịch của từ Rotted trong tiếng Việt

rotted

Verb

rotted (Verb)

/ɹˈɑtɪd/
/ɹˈɑtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'rot' — tức là đã mục, đã thối (chỉ trạng thái bị phân hủy, hanh/ mục do vi khuẩn, nấm mốc hoặc thời gian).

past tense and past participle of rot.

Ví dụ
Thức ăn thối đã bị vứt đi trong sự kiện dọn dẹp cộng đồng.The rotted food was thrown away during the community clean-up event.
Các tình nguyện viên đã không chú ý đến rau củ thối trong hộp quyên góp.The volunteers did not notice the rotted vegetables in the donation box.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của rotted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rotted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rotted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

rots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rotting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh