Anh - Việt

Bản dịch của từ Saps trong tiếng Việt

saps

NounVerb

saps (Noun)

/sˈæps/
/sˈæps/
AI

Nghĩa 01

Dịch cây là chất lỏng lưu thông trong mạch dẫn của thực vật, mang nước, chất dinh dưỡng và các chất khác tới các bộ phận như lá, thân và rễ.

A fluid that carries nutrients and other substances in the vascular system of a plant.

Ví dụ
Nhựa cây cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho vườn cộng đồng ở Chicago.The tree saps provide essential nutrients for community gardens in Chicago.
Nhiều người không hiểu nhựa cây có lợi cho hệ sinh thái đô thị.Many people do not understand how tree saps benefit urban ecosystems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người hoặc vật dễ bị lợi dụng, dễ bị lừa gạt hoặc dễ bị bắt nạt vì thiếu kinh nghiệm, ngây thơ hoặc yếu thế.

A person or thing that is easily taken advantage of or exploited.

Ví dụ
Nhiều người trẻ ngày nay là những người dễ bị lợi dụng trên thị trường lao động.Many young people are saps in the job market today.
Không phải tất cả học sinh đều dễ bị lợi dụng; một số rất khôn ngoan.Not all students are saps; some are very wise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong nghĩa này, “saps” ám chỉ một lực đẩy nhẹ, mang tính bóng bẩy hoặc ẩn dụ, thường được dùng không chính thức để nói về sự thiếu sức lực, thiếu sinh lực hoặc làm hao mòn năng lượng của ai đó. Nghĩa bóng: thứ gì đó khiến người ta mệt mỏi, kiệt quệ hoặc làm giảm tinh thần.

A buoyant force used in informal contexts often to indicate a lack of strength or energy.

Ví dụ
Những yếu tố trong các cuộc họp cộng đồng của chúng tôi làm cho các cuộc thảo luận kém hấp dẫn.The saps in our community meetings made discussions less engaging.
Sự thiếu nhiệt huyết đã ảnh hưởng đến số lượng tình nguyện viên vào cuối tuần trước.The saps of enthusiasm affected the volunteer turnout last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

saps (Verb)

/sˈæps/
/sˈæps/
AI

Nghĩa 01

Lấy hoặc rút chất lỏng (thường là nhựa, mủ) ra khỏi cây bằng cách khoan, rạch hoặc dùng dụng cụ để chảy ra.

To extract or draw off a liquid especially sap from a tree.

Ví dụ
Họ khai thác cây phong để lấy siro mỗi mùa xuân ở Vermont.They sap the maple trees for syrup every spring in Vermont.
Công nhân không khai thác cây vào mùa hè.The workers do not sap the trees during the summer months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm suy yếu dần hoặc làm hao mòn, khiến ai đó mất dần năng lượng, tự tin hoặc sức lực theo thời gian.

To gradually weaken or destroy something especially someones energy or confidence.

Ví dụ
Mạng xã hội làm cạn kiệt năng lượng của tôi khi tôi cuộn hàng giờ.Social media saps my energy when I scroll for hours.
Những bình luận tiêu cực không làm giảm sự tự tin của tôi nữa.Negative comments do not sap my confidence anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thu thập hoặc gom góp dần dần theo thời gian; lấy từng phần nhỏ cho tới khi đủ hoặc đạt được mục tiêu.

To gather or collect something in a gradual manner.

Ví dụ
Cô ấy thu thập thông tin từ mạng xã hội cho dự án nghiên cứu.She saps information from social media for her research project.
Anh ấy không thu thập dữ liệu từ các nguồn không đáng tin cậy trong phân tích.He does not saps data from unreliable sources during his analysis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh