Bản dịch của từ Satellite residence trong tiếng Việt

Satellite residence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Satellite residence(Noun)

sˈætəlˌaɪt rˈɛzɪdəns
ˈsætəˌɫaɪt ˈrɛzədəns
01

Một nơi ở phụ hoặc thêm thường bao quanh một ngôi nhà chính lớn hơn, có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau bao gồm giải trí hoặc chỗ ở cho khách.

A secondary or accessory habitation often surrounding a larger central residence that may be used for various purposes including leisure or guest accommodation

Ví dụ
02

Một cơ sở hoặc tổ chức đóng vai trò như là căn cứ cho các hoạt động liên quan đến tài sản hoặc địa điểm chính.

A structure or establishment that serves as a home base for activities related to the central property or place

Ví dụ
03

Một nơi ở trong khu vực gần thành phố hoặc trung tâm đô thị, thường có lối sống ngoại ô hơn.

A dwelling place in an area near a city or urban center typically characterized by a more suburban lifestyle

Ví dụ