Bản dịch của từ Send up trong tiếng Việt

Send up

Phrase Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Send up(Phrase)

sˈɛndˌʌp
sˈɛndˌʌp
01

Khen ngợi hoặc tâng bốc ai đó quá mức, thổi phồng ưu điểm của họ một cách không hợp lý.

To praise or promote someone excessively.

过分赞扬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chọc ghẹo ai một cách vui vẻ, không ác ý; trêu đùa để khiến người đó cười hoặc bối rối một chút nhưng không nhằm xúc phạm.

To make fun of or tease someone in a good-natured way.

开玩笑,调侃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho người khác cười hoặc ngạc nhiên bằng cách phóng đại, chế giễu nhẹ hoặc nhại lại (thường mang tính hài hước).

To cause amusement or astonishment, typically through exaggeration.

通过夸张引起笑声或惊讶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Send up(Verb)

sˈɛndˌʌp
sˈɛndˌʌp
01

Di chuyển hoặc nâng một vật lên vị trí cao hơn.

To raise something to a higher position.

将某物抬高

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gửi (một tài liệu, bài viết, đề xuất, v.v.) để người khác xem xét hoặc để xuất bản.

To submit something for consideration or publication.

提交供考虑或出版

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gây cho cái gì đó chuyển động lên phía trên; làm cái gì đó di chuyển hoặc nâng lên về phía trên.

To cause something to move upwards.

使某物向上移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Send up(Noun)

sˈɛndˌʌp
sˈɛndˌʌp
01

Một lần gửi hoặc nộp cái gì đó để được xem xét, đánh giá hoặc phê duyệt (ví dụ: gửi hồ sơ, tài liệu, đề án để người khác xem xét).

An instance of submitting something for consideration.

提交审查的实例

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động nâng một vật (hoặc đưa vật) lên vị trí cao hơn.

An act of raising something to a higher position.

提升某物至更高的位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một sự chuyển động hướng lên phía trên; hành động di chuyển hoặc nâng lên cao hơn

An upward movement.

向上移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh