sentenced
sentenced (Verb)
Nghĩa 01
‘Sentenced’ là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'sentence', nghĩa là đã tuyên án ai đó (bị kết án một hình phạt bởi tòa).
simple past and past participle of sentence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sentenced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sentence |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sentenced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sentenced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sentences |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sentencing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sentenced" là dạng quá khứ của động từ "sentence", có nghĩa là tuyên án hoặc kết tội trong bối cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các vụ án hình sự, thể hiện quyết định của tòa án về hình phạt của một cá nhân. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của "sentenced" là giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh pháp lý có thể có những sắc thái khác nhau tuỳ theo hệ thống pháp luật của từng quốc gia.