Bản dịch của từ Separate fan trong tiếng Việt

Separate fan

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separate fan(Noun)

sˈɛpərˌeɪt fˈæn
ˈsɛpɝˌeɪt ˈfæn
01

Một người có niềm đam mê mạnh mẽ đối với một môn thể thao hoặc giải trí nào đó

A person who has a strong interest in a particular sport or entertainment

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để tạo ra luồng khí, thường được dùng để làm mát hoặc thông gió

A device used to create airflow often used for cooling or ventilation

Ví dụ
03

Một vật phẳng mỏng có thể gấp lại, được sử dụng để giữ mát hoặc làm trang trí

A thin flat object that can be folded and used for keeping cool or as a decoration

Ví dụ

Separate fan(Adjective)

sˈɛpərˌeɪt fˈæn
ˈsɛpɝˌeɪt ˈfæn
01

Một thiết bị được sử dụng để tạo luồng không khí, thường được dùng để làm mát hoặc thông gió

Forming a distinct or individual part separate from others

Ví dụ
02

Một người có niềm đam mê mạnh mẽ với một môn thể thao hoặc một loại hình giải trí nào đó

Not joined or touching apart

Ví dụ
03

Một vật phẳng mỏng có thể gập lại, được dùng để giữ mát hoặc trang trí

Existing or treated independently

Ví dụ