Bản dịch của từ Separate fan trong tiếng Việt
Separate fan
Noun [U/C] Adjective

Separate fan(Noun)
sˈɛpərˌeɪt fˈæn
ˈsɛpɝˌeɪt ˈfæn
01
Một người có niềm đam mê mạnh mẽ đối với một môn thể thao hoặc giải trí nào đó
A person who has a strong interest in a particular sport or entertainment
Ví dụ
Ví dụ
Separate fan(Adjective)
sˈɛpərˌeɪt fˈæn
ˈsɛpɝˌeɪt ˈfæn
01
Một thiết bị được sử dụng để tạo luồng không khí, thường được dùng để làm mát hoặc thông gió
Forming a distinct or individual part separate from others
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vật phẳng mỏng có thể gập lại, được dùng để giữ mát hoặc trang trí
Existing or treated independently
Ví dụ
