sextuplicate
sextuplicate (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) Có sáu phần giống nhau hoặc gồm sáu thành phần; sáu lần. Trong toán học (cổ) chỉ tỉ lệ liên quan đến lũy thừa sáu, nhưng hiện nay thường dùng để chỉ “gấp sáu” hoặc “gồm sáu”.
Originally Mathematics designating a proportion between two pairs of quantities in which the ratio of one pair is equal to the ratio of the sixth powers of the other pair and one between two variable quantities in which one has a constant ratio to the sixth power of the other now historical Later more generally sixfold sextuple consisting of six identical or similar things.
sextuplicate (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sextuplicate" là động từ có nghĩa là nhân một số với sáu hoặc tạo ra sáu bản sao giống hệt nhau của một đối tượng nào đó. Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh toán học hoặc khoa học. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sextuplicate" giữ nguyên nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt đáng kể nào trong cách phát âm hay ứng dụng cụ thể.