Bản dịch của từ Share trong tiếng Việt
Share

Share(Verb)
Dạng động từ của Share (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Share |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Shared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Shared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Shares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sharing |
Share(Noun)
Dạng danh từ của Share (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Share | Shares |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "share" có nghĩa là chia sẻ, phân phối hoặc sử dụng chung một tài sản, thông tin hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ, "share" thường dùng phổ biến trong ngữ cảnh mạng xã hội, chỉ việc chia sẻ bài viết, hình ảnh. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố tài chính, như chia sẻ cổ phiếu (shares). Người nói có thể phát âm từ này là /ʃɛər/ trong cả hai biến thể, tuy nhiên ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác biệt.
Từ "share" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "partire", có nghĩa là "phân chia". Chữ "share" trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "scearu" hoặc "scherian", mang nghĩa là phân chia, chia sẻ một phần với người khác. Qua thời gian, ý nghĩa của "share" đã mở rộng để bao gồm những khía cạnh liên quan đến việc cùng nhau sử dụng hoặc hưởng thụ tài sản, thông tin, và cảm xúc, phản ánh sự tương tác xã hội trong giao tiếp và hợp tác.
Từ "share" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong kỹ năng nói và viết, nơi sinh viên thường được yêu cầu thảo luận về việc chia sẻ ý tưởng, thông tin và kinh nghiệm. Trong bối cảnh xã hội, "share" thường được sử dụng để chỉ hành động trao đổi tài nguyên hoặc thông tin trên mạng xã hội, trong giáo dục hay trong các tình huống liên quan đến cộng đồng. Sự xuất hiện đa dạng của từ này thể hiện tính chất hợp tác và giao tiếp trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Từ "share" có nghĩa là chia sẻ, phân phối hoặc sử dụng chung một tài sản, thông tin hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ, "share" thường dùng phổ biến trong ngữ cảnh mạng xã hội, chỉ việc chia sẻ bài viết, hình ảnh. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố tài chính, như chia sẻ cổ phiếu (shares). Người nói có thể phát âm từ này là /ʃɛər/ trong cả hai biến thể, tuy nhiên ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác biệt.
Từ "share" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "partire", có nghĩa là "phân chia". Chữ "share" trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "scearu" hoặc "scherian", mang nghĩa là phân chia, chia sẻ một phần với người khác. Qua thời gian, ý nghĩa của "share" đã mở rộng để bao gồm những khía cạnh liên quan đến việc cùng nhau sử dụng hoặc hưởng thụ tài sản, thông tin, và cảm xúc, phản ánh sự tương tác xã hội trong giao tiếp và hợp tác.
Từ "share" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong kỹ năng nói và viết, nơi sinh viên thường được yêu cầu thảo luận về việc chia sẻ ý tưởng, thông tin và kinh nghiệm. Trong bối cảnh xã hội, "share" thường được sử dụng để chỉ hành động trao đổi tài nguyên hoặc thông tin trên mạng xã hội, trong giáo dục hay trong các tình huống liên quan đến cộng đồng. Sự xuất hiện đa dạng của từ này thể hiện tính chất hợp tác và giao tiếp trong xã hội hiện đại.
