shared
shared (Verb)
Nghĩa 01
“Shared” là dạng quá khứ đơn và phân từ II của động từ “share” (chia sẻ). Dùng để diễn tả hành động đã chia, đã cùng dùng hoặc đã tiết lộ cái gì đó với người khác.
simple past and past participle of share.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shared (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | share |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sharing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shared" là một động từ quá khứ phân từ của động từ "share", mang nghĩa là chia sẻ hoặc phân phối cái gì đó, thường giữa nhiều người hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của "shared" tương đồng, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "shared" thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực như công nghệ và kinh doanh.