Bản dịch của từ Shoot trong tiếng Việt
Shoot

Shoot (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ, thân mật) Tiêm thuốc qua tĩnh mạch, thường ám chỉ tiêm các chất gây nghiện như heroin.
(transitive, intransitive, colloquial) To inject a drug (such as heroin) intravenously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shoot (Noun)

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shoot" có nghĩa chính là bắn hoặc phóng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc săn bắn. Trong tiếng Anh, từ này còn có thể mang nghĩa chuyển dụng như "chụp ảnh" hay "tiến hành" một hành động nào đó. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay viết, nhưng "shoot" trong tiếng Anh Anh có thể được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thể thao, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được gặp trong ngữ cảnh giải trí hoặc công nghệ hình ảnh.
Họ từ
Từ "shoot" có nghĩa chính là bắn hoặc phóng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc săn bắn. Trong tiếng Anh, từ này còn có thể mang nghĩa chuyển dụng như "chụp ảnh" hay "tiến hành" một hành động nào đó. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay viết, nhưng "shoot" trong tiếng Anh Anh có thể được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thể thao, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được gặp trong ngữ cảnh giải trí hoặc công nghệ hình ảnh.
