Bản dịch của từ Slider trong tiếng Việt

Slider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slider(Noun)

slˈaɪdɚ
slˈaɪdəɹ
01

Một loại bóng ném trong bóng chày/khúc cầu (pitch) có quỹ đạo lệch sang ngang khi đến gần home plate, khiến người đánh bóng khó đoán hướng, thường gọi là "slider".

A pitch that moves laterally as it nears home plate.

一种横向移动的投球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một núm điều khiển hoặc cần trượt có thể di chuyển ngang hoặc dọc để thay đổi một giá trị như âm lượng trên radio hoặc mức sáng trên màn hình.

A knob or lever which is moved horizontally or vertically to control a variable such as the volume of a radio.

滑块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loài rùa nước ngọt sống ở Bắc Mỹ, có vệt đỏ hoặc vàng ở bên đầu; thường gọi là rùa ‘slider’ (ví dụ: rùa đầu đỏ).

A North American freshwater turtle with a red or yellow patch on the side of the head.

一种北美淡水龟,头侧有红或黄斑纹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một loại bánh sandwich nhỏ (thường giống hamburger) làm bằng bánh mì mềm và nhân như thịt bò, gà hoặc các loại nhân nóng khác; thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc món khai vị.

A small hamburger or other hot sandwich made with a soft bun.

小汉堡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ