slipstream
slipstream (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slipstream (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Chạy/đi sát phía sau một phương tiện khác để tận dụng luồng không khí/sức hút mà nó tạo ra, giúp đi nhanh hơn hoặc chờ cơ hội vượt lên. Thường dùng trong đua xe/môtô.
especially in motor racing follow closely behind another vehicle travelling in its slipstream and awaiting an opportunity to overtake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Slipstream là thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng không và động cơ, chỉ hiện tượng khi một vật thể di chuyển nhanh tạo ra một luồng không khí phía sau, giúp giảm sức cản cho các vật thể khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được dùng rộng rãi trong thể thao xe hơi để chỉ việc lợi dụng luồng không khí từ xe phía trước nhằm gia tăng tốc độ. Ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh thể thao.