Anh - Việt

Bản dịch của từ Slipstream trong tiếng Việt

slipstream

NounVerb

slipstream (Noun)

/slˈɪpstɹim/
/slˈɪpstɹim/
AI

Nghĩa 01

Dòng khí (hoặc dòng nước) được tạo ra và đẩy theo phía sau bởi cánh quạt quay hoặc động cơ phản lực; khu vực khí động phía sau một vật bay mà các vật khác có thể lợi dụng để đi theo dễ dàng hơn.

A current of air or water driven back by a revolving propeller or jet engine.

Ví dụ
Dòng chảy từ máy bay giúp giảm sức cản không khí cho các tay đua.The slipstream from the jet helped reduce air resistance for the cyclists.
Dòng chảy không ảnh hưởng đến người đi bộ gần sân bay.The slipstream does not affect the pedestrians walking near the airport.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lực hoặc dòng không khí/lực hấp dẫn hỗ trợ, kéo theo một vật thể khác phía sau; ví dụ là luồng khí giảm áp phía sau một phương tiện chạy nhanh khiến các vật hoặc phương tiện khác bị cuốn theo.

An assisting force regarded as drawing something along behind something else.

Ví dụ
Cộng đồng cảm thấy có một dòng hỗ trợ trong lễ hội địa phương.The community felt a slipstream of support during the local festival.
Không có dòng hỗ trợ nào cho các gia đình gặp khó khăn trong thành phố chúng tôi.There is no slipstream of help for struggling families in our city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

slipstream (Verb)

/slˈɪpstɹim/
/slˈɪpstɹim/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Chạy/đi sát phía sau một phương tiện khác để tận dụng luồng không khí/sức hút mà nó tạo ra, giúp đi nhanh hơn hoặc chờ cơ hội vượt lên. Thường dùng trong đua xe/môtô.

especially in motor racing follow closely behind another vehicle travelling in its slipstream and awaiting an opportunity to overtake.

Ví dụ
Các tay đua thường theo sau đối thủ để tăng tốc trong các cuộc đua.Drivers often slipstream behind competitors to gain speed during races.
Nhiều tay đua không theo sau hiệu quả, mất thời gian quý giá trong các cuộc đua.Many racers do not slipstream effectively, losing valuable time in races.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh