Bản dịch của từ Spoil a friendship trong tiếng Việt
Spoil a friendship

Spoil a friendship(Verb)
Chịu sự phân hủy hoặc mục nát; trở nên không phù hợp để tiêu thụ hoặc sử dụng.
To undergo decomposition or decay; to become unfit for consumption or use.
Spoil a friendship(Phrase)
Để khiến một tình bạn kết thúc hoặc trở nên không hài lòng.
To cause a friendship to end or become unsatisfactory
Để gây hại cho sự tin tưởng và kết nối tồn tại giữa bạn bè.
To harm the trust and connection that exists between friends
Để phá hủy hoặc làm hỏng mối quan hệ giữa bạn bè.
To ruin or damage the relationship between friends
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "spoil a friendship" chỉ hành động làm hỏng hoặc gây tổn hại đến một mối quan hệ bạn bè, thường thông qua những hành vi như phản bội, dối trá hoặc thiếu tôn trọng. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng cụm từ này với cùng một ý nghĩa, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi. Ở Anh, từ "spoil" có thể được thay thế bằng "ruin" trong một số ngữ cảnh, nhưng ý nghĩa tổng quát vẫn được duy trì. Cụm từ này nhấn mạnh đến sự xáo trộn trong giao tiếp xã hội và cảm xúc.
Cụm từ "spoil a friendship" chỉ hành động làm hỏng hoặc gây tổn hại đến một mối quan hệ bạn bè, thường thông qua những hành vi như phản bội, dối trá hoặc thiếu tôn trọng. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng cụm từ này với cùng một ý nghĩa, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi. Ở Anh, từ "spoil" có thể được thay thế bằng "ruin" trong một số ngữ cảnh, nhưng ý nghĩa tổng quát vẫn được duy trì. Cụm từ này nhấn mạnh đến sự xáo trộn trong giao tiếp xã hội và cảm xúc.
