Anh - Việt

Bản dịch của từ Stars trong tiếng Việt

stars

Noun

stars (Noun)

/stˈɑːz/
/ˈstɑrz/
AI

Nghĩa 01

Một cơ thể phát sáng tự nhiên có thể nhìn thấy trên bầu trời vào ban đêm, đặc biệt là bất kỳ điểm sáng cố định nào trên bầu trời là một phần của chòm sao.

A natural luminous body visible in the sky at night especially any of the fixed luminous points in the sky that are a part of the constellation

Ví dụ
Năm 2024, Maya quan sát những vì sao trong dự án bầu trời đêm của cộng đồng.In 2024, Maya observed stars during her community's night-sky project.
Vào tháng 6 năm 2023, câu lạc bộ xã hội của chúng tôi không nhầm các ngôi sao với hành tinh.In June 2023, our social club did not confuse stars with planets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người hoặc động vật rất tài năng hoặc thành công trong một lĩnh vực cụ thể, thường được sử dụng ẩn dụ để miêu tả ai đó nổi tiếng.

A person or animal that is very talented or successful in a particular area often used metaphorically to describe someone who is renowned

Ví dụ
Những ngôi sao trong lễ hội âm nhạc đã gây ấn tượng với nhiều người nghe năm nay.The stars in the music festival impressed many listeners this year.
Không phải tất cả những ngôi sao đều nổi tiếng trên mạng xã hội ngay lập tức.Not all stars become famous in social media overnight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một quả cầu khổng lồ của khí, chủ yếu là hydro và helium, mà trải qua phản ứng tổng hợp hạt nhân và tạo ra ánh sáng và nhiệt.

A massive ball of gas primarily hydrogen and helium that undergoes nuclear fusion and generates light and heat

Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, các ngôi sao cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất nhờ phản ứng nhiệt hạch.In social studies, stars provide Earth’s light and heat through nuclear fusion.
Các bài đăng trên mạng xã hội không thể chứng minh các ngôi sao tạo ra năng lượng mà không cần phản ứng nhiệt hạch.Social media posts cannot prove that stars produce energy without nuclear fusion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh