Bản dịch của từ Statistical void trong tiếng Việt

Statistical void

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Statistical void(Phrase)

stɐtˈɪstɪkəl vˈɔɪd
ˌstæˈtɪstɪkəɫ ˈvɔɪd
01

"Khoảng trống số liệu thống kê" cũng có thể ám chỉ đến sự thiếu hụt hoặc thiếu các dữ liệu quan trọng, điều này có thể dẫn đến những kết luận sai lệch.

Statistical void can also imply a gap or lack of substantial data that could lead to misleading conclusions

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực máy tính, nó cũng có thể đề cập đến một trạng thái trống trong ngữ cảnh thống kê, chỉ ra sự thiếu vắng giá trị trong một tập dữ liệu.

In computing it may also refer to a void state in a statistical context indicating the absence of values in a data set

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong thống kê để chỉ tình huống giả định mà không có dữ liệu hoặc thông tin nào về một biến hoặc đo đạc nhất định.

A term used in statistics to refer to the hypothetical situation where there is no data or information available regarding a certain variable or measurement

Ví dụ