Bản dịch của từ Sub band trong tiếng Việt

Sub band

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sub band(Noun)

sˈʌbənd
sˈʌbənd
01

Một dải mảnh, phẳng và hẹp làm từ vật liệu như kim loại, dùng để đóng chặt, trang trí, quấn quanh vật gì đó để tô màu hoặc giữ cố định.

A narrow flat band of material such as metal, for example, used as a closure or ornament or wrapped around something to impart color or hold it together.

窄带

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ban nhạc nhỏ hơn hoặc phụ thuộc, thường là nhóm con tách ra từ một ban nhạc lớn hơn (ví dụ: một nhóm biểu diễn riêng gồm vài thành viên của ban nhạc chính).

A smaller or secondary band, especially a subgroup of a larger musical group.

小乐队,子乐队

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sub band(Verb)

sˈʌbənd
sˈʌbənd
01

Tách một nhóm nhỏ (ban nhạc phụ) ra từ một nhóm nhạc lớn hơn — tức là thành lập một tiểu ban hoặc nhóm con trong tập thể nhạc để biểu diễn hoặc hoạt động riêng.

To form a subgroup within a larger musical group.

在一个更大的音乐团体中形成一个子小组。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quấn hoặc buộc bằng một dải (băng) phụ, như dải kim loại hoặc vải, để cố định hoặc giữ chặt vật gì đó.

To wrap or bind with a subband, as with metal or fabric.

用带子包裹或绑住物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh