sub band
NounVerb
sub band (Noun)
/sˈʌbənd/
/sˈʌbənd/
AI
Ví dụ
Dải vải con trên cổ tay cô ấy khớp hoàn hảo với váy của cô ấy.The sub band on her wrist matched her dress perfectly.
Anh ấy đeo một dải vải con xung quanh mũ để tạo điểm nhấn.He wore a sub band around his hat to add flair.
Ví dụ
Ban nhỏ biểu diễn trước chương trình chính tại buổi hòa nhạc.The sub band played before the main act at the concert.
Cô ấy là ca sĩ tài năng trong ban nhỏ của đội hợp xướng.She is a talented singer in the sub band of the choir.
sub band (Verb)
/sˈʌbənd/
/sˈʌbənd/
AI
Ví dụ
Người chơi guitar quyết định tạo nhóm con với những người khác.The guitarist decided to sub band with other musicians.
Họ tạo nhóm con để khám phá một thể loại âm nhạc mới cùng nhau.They sub banded to explore a new music genre together.
Ví dụ
Cộng đồng gói ghém lại để ủng hộ các sáng kiến địa phương.The community sub bands together to support local initiatives.
Họ gói ghém các vật liệu cho trang trí sự kiện từ thiện.They sub band the materials for the charity event decorations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sub band" là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực viễn thông và kỹ thuật điện. Nó chỉ một dải tần số con nằm trong một dải tần số lớn hơn, được sử dụng để phân chia băng tần cho các tín hiệu khác nhau, nhằm giảm thiểu nhiễu và tối ưu hóa hiệu suất truyền tải dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong bối cảnh kỹ thuật mà nó được áp dụng.