Bản dịch của từ Tenant diligence trong tiếng Việt
Tenant diligence
Noun [U/C] Noun [C]

Tenant diligence(Noun)
tˈɛnənt dˈɪlɪdʒəns
ˈtɛnənt ˈdɪɫɪdʒəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người chiếm hữu hoặc cư trú, đặc biệt là người thuê nhà.
An occupant or resident especially one who rents
Ví dụ
Tenant diligence(Noun Countable)
tˈɛnənt dˈɪlɪdʒəns
ˈtɛnənt ˈdɪɫɪdʒəns
01
Một cư dân hoặc người ở, đặc biệt là người thuê nhà.
Meticulous effort in a particular task or process
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc tổ chức thuê và chiếm dụng đất đai, nhà ở hoặc tài sản khác từ chủ nhà hoặc chủ sở hữu tài sản.
The quality of being careful and persistent in ones work or duties
Ví dụ
